Kết quả Real Potosi vs Oriente Petrolero, 07h00 ngày 12/09
Kết quả Real Potosi vs Oriente Petrolero
Đối đầu Real Potosi vs Oriente Petrolero
Phong độ Real Potosi gần đây
Phong độ Oriente Petrolero gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 12/09/202607:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 19Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1
1.00+1
0.76O 3
0.83U 3
0.811
1.59X
3.902
4.40Hiệp 1-0.25
0.70+0.25
1.08O 1.25
0.87U 1.25
0.91 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Real Potosi vs Oriente Petrolero
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 4°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
VĐQG Bolivia 2026 » vòng 19
-
Real Potosi vs Oriente Petrolero: Diễn biến chính
-
3'0-0Marco Velasco
-
24'0-1Felix Imanol Cardenas Lopez(OW)
-
30'Jorge Rojas(Assists:Cristian Vedia)
1-1 -
44'1-1Jose Flores
-
45'Cristian Vedia1-1
-
46'1-1Jefferson Virreira
Jose Flores -
46'1-1Braian Mamani
Marco Velasco -
46'Boris Condori
Gerardo Maximiliano Gomez1-1 -
60'1-1Julio Herrera
Jose Berdecio -
63'John Vargas
Jairo Thomas1-1 -
63'Vladimir Castellon
Luis Alberto Ali1-1 -
65'1-1Dieguito
-
69'1-1Fran Lopez
-
74'Stiven Ricardo Plaza Castillo
Jeferson Rivas1-1 -
80'1-1Nabil Nacif
Braian Mamani -
82'1-1Jefferson Virreira
-
85'1-1Omar Pedro Siles Canda
Julio Herrera -
90'Jose Alipaz
John Vargas1-1 -
90'1-1Jefferson Virreira
-
90'1-1Omar Pedro Siles Canda
-
90'Stiven Ricardo Plaza Castillo
2-1
-
Real Potosi vs Oriente Petrolero: Đội hình chính và dự bị
-
Real Potosi4-1-3-2Oriente Petrolero4-3-31Cristian Martinez35Cristian Vedia4Kevin Villegas2Juan Rioja17Daniel Cuellar6Jairo Thomas11Gerardo Maximiliano Gomez8Felix Imanol Cardenas Lopez77Jorge Rojas18Jeferson Rivas23Luis Alberto Ali11Leonardo Vaca Gutierrez29Joffre Andres Escobar Moyano7Jose Flores15FRANZ GONZALES MEJIA20Jorge Lovera30Jose Berdecio24Marco Velasco3Mizael Monteiro44Fran Lopez6Dieguito1Alejandro Torrez
- Đội hình dự bị
-
30Jose Alipaz19Anderson Brito10Vladimir Castellon12Boris Condori90Lucas Cristian Gimenez91Stiven Ricardo Plaza Castillo25Daniel Sandy44Saul Severiche36Marcelo Somoya31Renan Terrazas13John Vargas14Emerson VelasquezJoel Bernal 13Samuel Galindo Suheiro 17Julio Herrera 77Braian Mamani 18Nabil Nacif 91Adrian Pena 90Fabricio Perez 19Dico Roca 42Matias Roskopf 9Omar Pedro Siles Canda 8Jhon Velasco 28Jefferson Virreira 5
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Erwin Sánchez
- BXH VĐQG Bolivia
- BXH bóng đá Bolivia mới nhất
-
Real Potosi vs Oriente Petrolero: Số liệu thống kê
-
Real PotosiOriente Petrolero
-
3Phạt góc1
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
2Thẻ vàng8
-
-
0Thẻ đỏ1
-
-
11Tổng cú sút13
-
-
3Sút trúng cầu môn6
-
-
6Sút ra ngoài4
-
-
2Cản sút3
-
-
19Sút Phạt11
-
-
60%Kiểm soát bóng40%
-
-
58%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)42%
-
-
399Số đường chuyền273
-
-
75%Chuyền chính xác72%
-
-
11Phạm lỗi20
-
-
1Việt vị2
-
-
6Cứu thua1
-
-
11Rê bóng thành công21
-
-
9Đánh chặn8
-
-
36Ném biên23
-
-
11Cản phá thành công21
-
-
6Thử thách14
-
-
4Successful center1
-
-
1Kiến tạo thành bàn0
-
-
46Long pass33
-
-
133Pha tấn công88
-
-
42Tấn công nguy hiểm37
-
-
1Cơ hội lớn0
-
-
3Số cú sút trong vòng cấm6
-
-
8Số cú sút ngoài vòng cấm7
-
-
47Số pha tranh chấp thành công57
-
-
1.24Bàn thắng kỳ vọng0.48
-
-
1.18Cú sút trúng đích0.51
-
-
15Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương15
-
-
20Số quả tạt chính xác12
-
-
42Tranh chấp bóng trên sân thắng44
-
-
5Tranh chấp bóng bổng thắng13
-
-
13Phá bóng20
-
BXH VĐQG Bolivia 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bolivar | 19 | 13 | 3 | 3 | 50 | 20 | 30 | 42 | T T T T T T |
| 2 | Always Ready | 19 | 12 | 6 | 1 | 43 | 13 | 30 | 42 | T H H H T T |
| 3 | The Strongest | 19 | 11 | 6 | 2 | 37 | 21 | 16 | 39 | B B T T T T |
| 4 | Aurora | 19 | 7 | 9 | 3 | 30 | 24 | 6 | 30 | B B H H T T |
| 5 | Real Potosi | 19 | 7 | 8 | 4 | 25 | 14 | 11 | 29 | T H H B H T |
| 6 | Oriente Petrolero | 19 | 8 | 3 | 8 | 34 | 27 | 7 | 27 | T T T H B B |
| 7 | Nacional Potosi | 19 | 8 | 3 | 8 | 30 | 24 | 6 | 27 | B T T B T T |
| 8 | Blooming | 19 | 6 | 8 | 5 | 29 | 21 | 8 | 26 | B T H H B T |
| 9 | Club Guabira | 19 | 7 | 5 | 7 | 29 | 38 | -9 | 26 | T T H B H B |
| 10 | Independiente Petrolero | 19 | 7 | 4 | 8 | 26 | 32 | -6 | 25 | T T B T B B |
| 11 | Real Oruro | 19 | 6 | 3 | 10 | 32 | 48 | -16 | 21 | T B B H T B |
| 12 | ABB | 19 | 6 | 2 | 11 | 30 | 43 | -13 | 20 | B B H B T B |
| 13 | Universitario De Vinto | 19 | 5 | 2 | 12 | 25 | 38 | -13 | 17 | B B B T B T |
| 14 | San Antonio Bulo Bulo | 19 | 5 | 2 | 12 | 18 | 39 | -21 | 17 | T B B B B B |
| 15 | Real Tomayapo | 19 | 4 | 4 | 11 | 15 | 37 | -22 | 16 | B T H T B B |
| 16 | San Jose de Oruro | 19 | 2 | 8 | 9 | 19 | 33 | -14 | 14 | B B H H B B |
LIBC CL qualifying
LIBC qualifying
CON CSA qualifying
Championship Playoff
Relegation

