Kết quả Blooming vs Academia del Balompie Boliviano, 07h00 ngày 13/09
Kết quả Blooming vs Academia del Balompie Boliviano
Đối đầu Blooming vs Academia del Balompie Boliviano
Phong độ Blooming gần đây
Phong độ Academia del Balompie Boliviano gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 13/09/202607:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 19Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1.5
0.96+1.5
0.88O 3
0.73U 3
1.091
1.20X
6.002
9.50Hiệp 1-0.75
0.98+0.75
0.83O 1.25
0.80U 1.25
1.00 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Blooming vs Academia del Balompie Boliviano
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Tuyết rơi - 0℃~1℃ - Tỷ số hiệp 1: 2 - 0
VĐQG Bolivia 2026 » vòng 19
-
Blooming vs Academia del Balompie Boliviano: Diễn biến chính
-
23'Matias Abisab(Reason:Penalty awarded)0-0
-
27'Bayron Garces0-0
-
31'Gerardo Cuasace
1-0 -
42'Gerardo Cuasace(Assists:Matias Abisab)
2-0 -
46'2-0Zinedinne La Fuente
Omar Felipe Preciado Pineda -
46'2-0Pablo Vaca
Marco Salazar -
50'2-0Jairo Rojas
-
51'Bayron Garces
3-0 -
61'3-1
Juan Felipe Fajardo(Assists:Layonel Figueroa) -
62'Roberto Hinojosa
Gerardo Cuasace3-1 -
62'3-1Augusto Seimandi
-
65'3-1Emanuel Paniagua
Augusto Seimandi -
65'3-1José Briceño
Layonel Figueroa -
69'Richard Spenhay3-1
-
71'Cesar Menacho
Bayron Garces3-1 -
78'Marc Francois Enoumba(Assists:Percy Loza)
4-1 -
82'Roberto Melgar Simoes
Percy Loza4-1 -
82'Eduardo Justiniano
Denilson Duran4-1 -
83'Miguel Villarroel
Guilmar Centella4-1 -
83'Cesar Menacho
5-1 -
85'5-1Bryan Wenceslao Espinoza Avila
Rodderyck Perozo -
90'5-1Alejandro Saul Chumacero Bracamont
-
90'Roberto Melgar Simoes(Assists:Roberto Hinojosa)
6-1
-
Blooming vs ABB: Đội hình chính và dự bị
-
Blooming4-1-4-1ABB5-4-113Juan Camacho4Denilson Duran22Julio Vila44Marc Francois Enoumba18Juan Gonzalez6Richard Spenhay79Gerardo Cuasace20Percy Loza19Matias Abisab88Guilmar Centella29Bayron Garces11Juan Felipe Fajardo17Rodderyck Perozo16Marco Salazar7Layonel Figueroa24Jairo Rojas75Denilson Valda55Augusto Seimandi3Alejandro Saul Chumacero Bracamont37Omar Felipe Preciado Pineda22Juan Sebastian Reyes Farrel25Jairo Cuellar
- Đội hình dự bị
-
71Gustavo Almada28Eduardo Alvarez2Mauricio Cabral27Luis Chavez10Roberto Hinojosa24Eduardo Justiniano25Roberto Melgar Simoes11Cesar Menacho82Jose Miranda80David Pacheco3Juan Gabriel Valverde Rivera7Miguel VillarroelJosé Briceño 9Bryan Wenceslao Espinoza Avila 31Andres Guillermo 6Carlos Jemio 14Zinedinne La Fuente 42Jeffrey Minah 77Emanuel Paniagua 10Santiago Paz 12Jean Riascos 2Pablo Vaca 21Fabio Zamora 33
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Carlos Bustos
- BXH VĐQG Bolivia
- BXH bóng đá Bolivia mới nhất
-
Blooming vs Academia del Balompie Boliviano: Số liệu thống kê
-
BloomingAcademia del Balompie Boliviano
-
6Phạt góc3
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
1Thẻ vàng3
-
-
27Tổng cú sút7
-
-
17Sút trúng cầu môn1
-
-
8Sút ra ngoài6
-
-
2Cản sút0
-
-
17Sút Phạt17
-
-
65%Kiểm soát bóng35%
-
-
70%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)30%
-
-
522Số đường chuyền273
-
-
85%Chuyền chính xác73%
-
-
17Phạm lỗi18
-
-
0Việt vị1
-
-
1Đánh đầu0
-
-
0Cứu thua10
-
-
13Rê bóng thành công8
-
-
3Đánh chặn3
-
-
19Ném biên19
-
-
1Woodwork0
-
-
13Cản phá thành công9
-
-
10Thử thách15
-
-
6Successful center4
-
-
3Kiến tạo thành bàn1
-
-
40Long pass20
-
-
120Pha tấn công59
-
-
46Tấn công nguy hiểm12
-
-
9Cơ hội lớn2
-
-
5Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
18Số cú sút trong vòng cấm4
-
-
9Số cú sút ngoài vòng cấm3
-
-
39Số pha tranh chấp thành công41
-
-
4.05Bàn thắng kỳ vọng0.55
-
-
3.54Cú sút trúng đích0.67
-
-
33Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương5
-
-
18Số quả tạt chính xác7
-
-
34Tranh chấp bóng trên sân thắng34
-
-
5Tranh chấp bóng bổng thắng7
-
-
5Phá bóng22
-
BXH VĐQG Bolivia 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bolivar | 19 | 13 | 3 | 3 | 50 | 20 | 30 | 42 | T T T T T T |
| 2 | Always Ready | 19 | 12 | 6 | 1 | 43 | 13 | 30 | 42 | T H H H T T |
| 3 | The Strongest | 19 | 11 | 6 | 2 | 37 | 21 | 16 | 39 | B B T T T T |
| 4 | Aurora | 19 | 7 | 9 | 3 | 30 | 24 | 6 | 30 | B B H H T T |
| 5 | Real Potosi | 19 | 7 | 8 | 4 | 25 | 14 | 11 | 29 | T H H B H T |
| 6 | Oriente Petrolero | 19 | 8 | 3 | 8 | 34 | 27 | 7 | 27 | T T T H B B |
| 7 | Nacional Potosi | 19 | 8 | 3 | 8 | 30 | 24 | 6 | 27 | B T T B T T |
| 8 | Blooming | 19 | 6 | 8 | 5 | 29 | 21 | 8 | 26 | B T H H B T |
| 9 | Club Guabira | 19 | 7 | 5 | 7 | 29 | 38 | -9 | 26 | T T H B H B |
| 10 | Independiente Petrolero | 19 | 7 | 4 | 8 | 26 | 32 | -6 | 25 | T T B T B B |
| 11 | Real Oruro | 19 | 6 | 3 | 10 | 32 | 48 | -16 | 21 | T B B H T B |
| 12 | ABB | 19 | 6 | 2 | 11 | 30 | 43 | -13 | 20 | B B H B T B |
| 13 | Universitario De Vinto | 19 | 5 | 2 | 12 | 25 | 38 | -13 | 17 | B B B T B T |
| 14 | San Antonio Bulo Bulo | 19 | 5 | 2 | 12 | 18 | 39 | -21 | 17 | T B B B B B |
| 15 | Real Tomayapo | 19 | 4 | 4 | 11 | 15 | 37 | -22 | 16 | B T H T B B |
| 16 | San Jose de Oruro | 19 | 2 | 8 | 9 | 19 | 33 | -14 | 14 | B B H H B B |
LIBC CL qualifying
LIBC qualifying
CON CSA qualifying
Championship Playoff
Relegation

