Kết quả Atletico Tucuman vs River Plate, 03h30 ngày 13/09
Kết quả Atletico Tucuman vs River Plate
Nhận định, Soi kèo Atletico Tucuman vs River Plate 03h30 ngày 13/09: Át vía chủ nhà
Đối đầu Atletico Tucuman vs River Plate
Phong độ Atletico Tucuman gần đây
Phong độ River Plate gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 13/09/202603:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 9Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
1.07-0.25
0.81O 2
0.98U 2
0.741
4.20X
3.002
1.92Hiệp 1+0.25
0.68-0.25
1.19O 0.75
0.85U 0.75
0.97 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Atletico Tucuman vs River Plate
-
Sân vận động: Estadio Jose Fierro
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 14℃~15℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
VĐQG Argentina 2026 » vòng 9
-
Atletico Tucuman vs River Plate: Diễn biến chính
-
13'Franco Nicola0-0
-
22'0-1
Tobias Andrada(Assists:Gonzalo Montiel) -
46'Julian Fernandez
Renzo Ivan Tesuri0-1 -
46'Ramiro Ruiz Rodriguez
Leandro Diaz0-1 -
53'0-1Mauro Wilney Arambarri Rosa
Tobias Andrada -
65'Julian Fernandez0-1
-
72'0-1Juan Meza
Sebastian Driussi -
73'0-1Lucas Beltran
Tomas Galvan -
73'Leonel Di Placido0-1
-
73'Alexis Pedro Canelo
Nicolas Lamendola0-1 -
76'0-1Mauro Wilney Arambarri Rosa
-
82'0-1Marcos Acuna
-
83'Clever Domingo Ferreira Namandu(Assists:Lautaro Agustin Godoy)
1-1 -
87'Gabriel Compagnucci
Lautaro Agustin Godoy1-1 -
90'1-2
Thiago Almada(Assists:Lucas Beltran) -
90'1-2Rafael Santos Borre Maury
Angel Correa
-
Atletico Tucuman vs River Plate: Đội hình chính và dự bị
-
Atletico Tucuman4-1-4-1River Plate4-2-3-11Luis Ingolotti21Ignacio Galvan36Luciano Vallejo26Clever Domingo Ferreira Namandu24Leonel Di Placido19Leonel Vega23Nicolas Lamendola10Franco Nicola31Lautaro Agustin Godoy11Renzo Ivan Tesuri9Leandro Diaz9Sebastian Driussi50Tobias Andrada10Angel Correa26Tomas Galvan15Fausto Vera23Thiago Almada29Gonzalo Montiel28Lucas Martinez Quarta30Nicolas Hernan Gonzalo Otamendi21Marcos Acuna41Santiago Beltrán
- Đội hình dự bị
-
30Manuel Brondo14Alexis Pedro Canelo28Gabriel Compagnucci25Tomas Durso5Julian Fernandez6Gianluca Ferrari27Rodrigo Granillo8Ezequiel Ham32Juan Infante22Facundo Pimienta18Ramiro Ruiz Rodriguez3Maxi VillaMauro Wilney Arambarri Rosa 8Lucas Beltran 18Rafael Santos Borre Maury 19Ezequiel Centurion 33Giovanni Gonzalez 20Valentin Lucero 43Juan Meza 24Francisco Ortega 3Lautaro Pereyra 25Tobias Palacio 2Lautaro Ruben Rivero Cruz 13Lucas Silva 44
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Sergio GomezMartin Demichelis
- BXH VĐQG Argentina
- BXH bóng đá Argentina mới nhất
-
Atletico Tucuman vs River Plate: Số liệu thống kê
-
Atletico TucumanRiver Plate
-
1Phạt góc5
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
2Thẻ vàng2
-
-
1Thẻ đỏ0
-
-
6Tổng cú sút18
-
-
1Sút trúng cầu môn5
-
-
4Sút ra ngoài7
-
-
1Cản sút6
-
-
7Sút Phạt7
-
-
25%Kiểm soát bóng75%
-
-
26%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)74%
-
-
242Số đường chuyền738
-
-
60%Chuyền chính xác88%
-
-
7Phạm lỗi7
-
-
2Việt vị3
-
-
1Đánh đầu0
-
-
3Cứu thua0
-
-
10Rê bóng thành công12
-
-
5Đánh chặn8
-
-
15Ném biên18
-
-
1Woodwork0
-
-
11Cản phá thành công12
-
-
15Thử thách8
-
-
4Successful center5
-
-
1Kiến tạo thành bàn2
-
-
20Long pass35
-
-
71Pha tấn công160
-
-
25Tấn công nguy hiểm93
-
-
1Cơ hội lớn3
-
-
0Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
5Số cú sút trong vòng cấm7
-
-
1Số cú sút ngoài vòng cấm11
-
-
45Số pha tranh chấp thành công44
-
-
0.62Bàn thắng kỳ vọng1.01
-
-
0.43Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.78
-
-
0.19xG Set Play0.23
-
-
0.62Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1.01
-
-
0.76Cú sút trúng đích1.11
-
-
9Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương42
-
-
8Số quả tạt chính xác20
-
-
30Tranh chấp bóng trên sân thắng31
-
-
15Tranh chấp bóng bổng thắng13
-
-
26Phá bóng14
-
BXH VĐQG Argentina 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Argentinos Juniors | 9 | 5 | 3 | 1 | 13 | 8 | 5 | 18 | T B H T H H |
| 2 | Velez Sarsfield | 9 | 4 | 5 | 0 | 12 | 7 | 5 | 17 | H H H H T H |
| 3 | Defensa Y Justicia | 9 | 5 | 2 | 2 | 11 | 9 | 2 | 17 | T H T T B T |
| 4 | Gimnasia Mendoza | 9 | 5 | 1 | 3 | 14 | 9 | 5 | 16 | B T T T H B |
| 5 | Sarmiento Junin | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 | 13 | 3 | 16 | T T T B T H |
| 6 | Instituto AC Cordoba | 8 | 5 | 1 | 2 | 8 | 5 | 3 | 16 | T T T H T B |
| 7 | Gimnasia La Plata | 9 | 5 | 1 | 3 | 13 | 13 | 0 | 16 | T B B T T H |
| 8 | Rosario Central | 9 | 4 | 3 | 2 | 10 | 8 | 2 | 15 | T T H B H T |
| 9 | Boca Juniors | 9 | 3 | 5 | 1 | 12 | 11 | 1 | 14 | H H H T H T |
| 10 | Independiente | 9 | 4 | 2 | 3 | 8 | 7 | 1 | 14 | B T H B T H |
| 11 | Independiente Rivadavia | 9 | 4 | 2 | 3 | 13 | 13 | 0 | 14 | T B H T B T |
| 12 | Belgrano | 9 | 3 | 4 | 2 | 9 | 6 | 3 | 13 | T T B H H H |
| 13 | Club Atlético Unión | 9 | 4 | 1 | 4 | 16 | 14 | 2 | 13 | B B T T T B |
| 14 | River Plate | 9 | 4 | 1 | 4 | 12 | 10 | 2 | 13 | B T H T T T |
| 15 | Newells Old Boys | 9 | 3 | 4 | 2 | 10 | 8 | 2 | 13 | B T T H H H |
| 16 | Atletico Tucuman | 9 | 3 | 4 | 2 | 7 | 5 | 2 | 13 | B T H H T B |
| 17 | CA Huracan | 9 | 3 | 4 | 2 | 8 | 7 | 1 | 13 | T B H H H T |
| 18 | Club Atletico Tigre | 9 | 3 | 3 | 3 | 7 | 6 | 1 | 12 | T H T H B B |
| 19 | Barracas Central | 8 | 3 | 2 | 3 | 4 | 5 | -1 | 11 | T B B B H H |
| 20 | San Lorenzo | 9 | 3 | 2 | 4 | 4 | 6 | -2 | 11 | B T H B T H |
| 21 | Estudiantes La Plata | 9 | 3 | 1 | 5 | 9 | 9 | 0 | 10 | B T B H B T |
| 22 | Lanus | 8 | 3 | 1 | 4 | 8 | 8 | 0 | 10 | B T B H B T |
| 23 | Deportivo Riestra | 8 | 2 | 3 | 3 | 8 | 7 | 1 | 9 | B T B H H H |
| 24 | CA Platense | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 | 14 | -5 | 9 | T H T B H B |
| 25 | Talleres Cordoba | 9 | 2 | 2 | 5 | 10 | 14 | -4 | 8 | B B H H B T |
| 26 | Banfield | 8 | 2 | 1 | 5 | 8 | 13 | -5 | 7 | H B T B B B |
| 27 | Central Cordoba SDE | 9 | 2 | 1 | 6 | 5 | 11 | -6 | 7 | T B B H B B |
| 28 | Estudiantes Rio Cuarto | 8 | 1 | 3 | 4 | 3 | 9 | -6 | 6 | H B B H H B |
| 29 | Aldosivi Mar del Plata | 9 | 1 | 2 | 6 | 11 | 16 | -5 | 5 | B H B B T B |
| 30 | Racing Club | 9 | 1 | 2 | 6 | 8 | 15 | -7 | 5 | B B H B B B |

