Llanelli: tin tức, thông tin website facebook
CLB Llanelli: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Llanelli |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | 1896 |
| Bóng đá quốc gia nào? | Xứ Wales |
| Giải bóng đá VĐQG | Wales FAW nam |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026-2027 |
| Địa chỉ | Stebonheath Park, Llanelli, SA15 1EY |
| Sân vận động | Stebonheath Park |
| Sức chứa sân vận động | 3,700 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV Bob Jeffrey |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | http://www.llanelliafc.org/ |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Llanelli mới nhất
-
12/09 01:451 Caerau ElyLlanelli 11 - 0Vòng 8
-
05/09 01:30LlanelliTreowen Stars0 - 1Vòng 7
-
31/08 20:30Aberystwyth TownLlanelli1 - 0Vòng 6
-
29/08 01:30LlanelliCarmarthen 22 - 1Vòng 5
-
22/08 20:301 Cardiff Draconians FCLlanelli3 - 1Vòng 4
-
15/08 20:30Swansea UniversityLlanelli1 - 0Vòng 3
-
08/08 01:45LlanelliTrey Thomas Drossel1 - 0Vòng 2
-
01/08 01:301 LlanelliNewport City1 - 3Vòng 1
-
25/07 20:30Haverfordwest CountyLlanelli6 - 0
-
18/04 23:15Haverfordwest CountyLlanelli3 - 0Vòng 10
Lịch thi đấu Llanelli sắp tới
-
26/09 20:30Llantwit MajorLlanelli? - ?Vòng 9
-
03/10 01:30LlanelliBaglan Dragons? - ?Vòng 10
-
10/10 20:30Ynyshir AlbionsLlanelli? - ?Vòng 11
-
24/10 01:30LlanelliAfan Lido? - ?Vòng 12
-
31/10 02:30PontypriddLlanelli? - ?Vòng 13
-
07/11 02:30LlanelliPontardawe Town? - ?Vòng 14
-
21/11 02:30Sport in CaerphillyLlanelli? - ?Vòng 15
-
28/11 02:30LlanelliCardiff Draconians FC? - ?Vòng 16
-
05/12 21:00Treowen StarsLlanelli? - ?Vòng 17
-
19/12 02:30LlanelliLlantwit Major? - ?Vòng 18
BXH Wales FAW nam mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Brickfield Rangers | 8 | 7 | 0 | 1 | 21 | 4 | 17 | 21 | T T B T T T |
| 2 | Newtown AFC | 7 | 6 | 1 | 0 | 16 | 1 | 15 | 19 | T H T T T T |
| 3 | Bangor 1876 | 8 | 5 | 2 | 1 | 22 | 11 | 11 | 17 | T T T H H T |
| 4 | Mold Alexandra | 8 | 4 | 3 | 1 | 19 | 10 | 9 | 15 | T T T H T H |
| 5 | Bala Town F.C. | 7 | 5 | 0 | 2 | 14 | 10 | 4 | 15 | T T T B T B |
| 6 | Porthmadog | 8 | 4 | 2 | 2 | 15 | 11 | 4 | 14 | H T B H B T |
| 7 | Caersws | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 | 9 | 4 | 13 | T B T T T B |
| 8 | Llanuwchllyn | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 | 17 | -6 | 11 | B H B T T H |
| 9 | Rhyl FC | 8 | 2 | 4 | 2 | 14 | 13 | 1 | 10 | T H B T H H |
| 10 | Guilsfield | 8 | 2 | 4 | 2 | 13 | 12 | 1 | 10 | H H B T B H |
| 11 | Buckley Town | 8 | 2 | 2 | 4 | 15 | 14 | 1 | 8 | H B T B T H |
| 12 | Denbigh Town | 8 | 2 | 1 | 5 | 16 | 17 | -1 | 7 | B B H B B T |
| 13 | Holyhead | 7 | 1 | 1 | 5 | 7 | 14 | -7 | 4 | B B B H B B |
| 14 | Ruthin Town FC | 8 | 1 | 1 | 6 | 6 | 19 | -13 | 4 | T H B B B B |
| 15 | Gresford | 7 | 0 | 1 | 6 | 2 | 20 | -18 | 1 | B B B B B H |
| 16 | Penrhyncoch | 7 | 0 | 1 | 6 | 4 | 26 | -22 | 1 | B B H B B B |
Upgrade Team
Relegation