Aberystwyth Town: tin tức, thông tin website facebook
CLB Aberystwyth Town: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Aberystwyth Town |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | 1884 |
| Bóng đá quốc gia nào? | Xứ Wales |
| Giải bóng đá VĐQG | VĐQG Xứ Wales |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026-2027 |
| Địa chỉ | Park Avenue, Aberystwyth, Ceridigion, SY23 1PG. |
| Sân vận động | Park Avenue |
| Sức chứa sân vận động | 2,500 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV Anthony Williams |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | http://www.atfc.org.uk/ |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Aberystwyth Town mới nhất
-
12/09 20:30Sport in CaerphillyAberystwyth Town 10 - 2Vòng 8
-
31/08 20:30Aberystwyth TownLlanelli1 - 0Vòng 6
-
29/08 01:45Aberystwyth TownPontardawe Town1 - 0Vòng 5
-
22/08 20:30Aberystwyth TownLlantwit Major2 - 0Vòng 4
-
08/08 20:30Aberystwyth TownTreowen Stars0 - 0Vòng 2
-
01/08 20:30Afan LidoAberystwyth Town1 - 1Vòng 1
-
18/04 18:301 Ynyshir AlbionsAberystwyth Town0 - 0Vòng 30
-
11/04 20:00Cwmbran CelticAberystwyth Town1 - 0Vòng 23
-
04/04 20:30Aberystwyth TownLlantwit Major1 - 2Vòng 29
-
28/03 21:30Aberystwyth TownAfan Lido0 - 0Vòng 28
Lịch thi đấu Aberystwyth Town sắp tới
-
26/09 02:00Aberystwyth TownSwansea University? - ?Vòng 9
-
03/10 20:30PontypriddAberystwyth Town? - ?Vòng 10
-
10/10 20:30Aberystwyth TownCaerau Ely? - ?Vòng 11
-
24/10 20:30Baglan DragonsAberystwyth Town? - ?Vòng 12
-
31/10 21:30Aberystwyth TownTrey Thomas Drossel? - ?Vòng 13
-
07/11 21:00CarmarthenAberystwyth Town? - ?Vòng 14
-
21/11 21:00Cardiff Draconians FCAberystwyth Town? - ?Vòng 15
-
28/11 21:30Aberystwyth TownPontypridd? - ?Vòng 16
-
05/12 21:00Llantwit MajorAberystwyth Town? - ?Vòng 17
-
19/12 21:00Pontardawe TownAberystwyth Town? - ?Vòng 18
BXH VĐQG Xứ Wales mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | The New Saints | 8 | 7 | 1 | 0 | 19 | 3 | 16 | 22 | T T T T T T |
| 2 | Barry Town United | 8 | 7 | 0 | 1 | 21 | 9 | 12 | 21 | T T T T B T |
| 3 | Caernarfon | 8 | 6 | 0 | 2 | 23 | 9 | 14 | 18 | T T T B T T |
| 4 | Pen-y-Bont FC | 8 | 5 | 3 | 0 | 12 | 5 | 7 | 18 | T T H H T T |
| 5 | Connahs Quay Nomads FC | 8 | 5 | 1 | 2 | 19 | 7 | 12 | 16 | T T T T H B |
| 6 | Llandudno | 8 | 5 | 0 | 3 | 16 | 11 | 5 | 15 | T B T B T B |
| 7 | UWIC Inter Cardiff | 8 | 4 | 2 | 2 | 19 | 10 | 9 | 14 | B B T T H H |
| 8 | Colwyn Bay | 8 | 4 | 1 | 3 | 10 | 12 | -2 | 13 | B T B T B T |
| 9 | Airbus UK Broughton | 8 | 4 | 0 | 4 | 13 | 11 | 2 | 12 | T B B T T B |
| 10 | Cambrian Clydach | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 | 11 | 1 | 12 | T T B H H T |
| 11 | Haverfordwest County | 8 | 2 | 1 | 5 | 6 | 14 | -8 | 7 | B B B T H T |
| 12 | Briton Ferry Athletic | 8 | 2 | 1 | 5 | 6 | 15 | -9 | 7 | B T B B B B |
| 13 | Flint Town | 8 | 0 | 2 | 6 | 7 | 15 | -8 | 2 | B B H B B H |
| 14 | Trefelin | 8 | 0 | 2 | 6 | 3 | 19 | -16 | 2 | B B H B H B |
| 15 | Ammanford | 8 | 0 | 2 | 6 | 4 | 21 | -17 | 2 | B B H B B B |
| 16 | Holywell | 8 | 0 | 1 | 7 | 11 | 29 | -18 | 1 | B B B B H B |
Title Play-offs
UEFA ECL offs
Championship Playoff