Thai Nguyen: tin tức, thông tin website facebook
CLB Thai Nguyen: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Thai Nguyen |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | |
| Bóng đá quốc gia nào? | Việt Nam |
| Giải bóng đá VĐQG | Hạng nhất Việt Nam |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026-2027 |
| Địa chỉ | |
| Sân vận động | |
| Sức chứa sân vận động | 0 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Thai Nguyen mới nhất
-
13/09 18:00Thai NguyenBình Định2 - 1Vòng 1
Lịch thi đấu Thai Nguyen sắp tới
-
11/10 16:00Dong ThapThai Nguyen? - ?Vòng 2
-
18/10 18:00Thai NguyenHuế FC? - ?Vòng 3
-
23/10 18:00Becamex Bình DươngThai Nguyen? - ?Vòng 4
-
28/10 16:00Đồng Tâm Long AnThai Nguyen? - ?Vòng 5
-
01/11 18:00Thai NguyenVan Hien University? - ?Vòng 6
-
08/11 17:00Than Quảng NinhThai Nguyen? - ?Vòng 7
-
20/11 16:00Bà Rịa Vũng TàuThai Nguyen? - ?Vòng 8
-
27/11 18:00Thai NguyenHung Yen? - ?Vòng 9
-
01/12 18:00Thai NguyenGia Định? - ?Vòng 10
-
05/12 18:00PVF-CANDThai Nguyen? - ?Vòng 11
BXH Hạng nhất Việt Nam mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hung Yen | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 3 | T |
| 2 | Dong Thap | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 3 | T |
| 3 | PVF-CAND | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3 | T |
| 4 | Thai Nguyen | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3 | T |
| 5 | Ba Ria Vung Tau FC | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 | T |
| 6 | Khatoco Khanh Hoa | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | H |
| 7 | Gia Dinh | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | H |
| 8 | Becamex TP Ho Chi Minh | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | H |
| 9 | Van Hien University | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | H |
| 10 | Binh Dinh | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | B |
| 11 | Dong Tam Long An | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | B |
| 12 | Lam Dong | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 13 | Huda Hue | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | B |
| 14 | Than Quang Ninh | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | -3 | 0 | B |