Shurtan Guzor: tin tức, thông tin website facebook
CLB Shurtan Guzor: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Shurtan Guzor |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | |
| Bóng đá quốc gia nào? | Uzbekistan |
| Giải bóng đá VĐQG | Hạng 2 Uzbekistan |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026 |
| Địa chỉ | |
| Sân vận động | |
| Sức chứa sân vận động | 0 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Shurtan Guzor mới nhất
-
12/09 20:00Shurtan GuzorQiziriq Football Club 11 - 0Vòng 19
-
06/09 20:00Yaypan FKShurtan Guzor 11 - 1Vòng 18
-
29/08 20:30Shurtan GuzorFC Lochin0 - 0Vòng 17
-
22/08 19:00Fergana UniversityShurtan Guzor0 - 1Vòng 16
-
15/08 21:00Shurtan GuzorKattaqurgon0 - 0Vòng 15
-
10/08 21:00Olympic MobiUZShurtan Guzor0 - 0Vòng 14
-
05/08 21:00Buxoro UniversityShurtan Guzor0 - 1Vòng 13
-
30/07 21:00Shurtan GuzorRespublika FA2 - 0Vòng 12
-
24/07 20:30Aral NukusShurtan Guzor 11 - 0Vòng 11
-
10/06 20:00Shurtan GuzorFK Gazalkent 10 - 0Vòng 10
Lịch thi đấu Shurtan Guzor sắp tới
-
21/09 20:00Pakhtakor IIShurtan Guzor? - ?Vòng 20
-
07/10 20:00Shurtan GuzorJayxun? - ?Vòng 21
-
12/10 20:00Metallurg BekobodShurtan Guzor? - ?Vòng 22
-
19/10 20:00FK GazalkentShurtan Guzor? - ?Vòng 23
-
26/10 21:00Shurtan GuzorAral Nukus? - ?Vòng 24
-
01/11 21:00Respublika FAShurtan Guzor? - ?Vòng 25
-
07/11 21:00Shurtan GuzorBuxoro University? - ?Vòng 26
BXH Hạng 2 Uzbekistan mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aral Nukus | 19 | 14 | 4 | 1 | 37 | 11 | 26 | 46 | H T B T H T |
| 2 | Metallurg Bekobod | 20 | 12 | 4 | 4 | 48 | 16 | 32 | 40 | H T T T T T |
| 3 | Shurtan Guzor | 19 | 12 | 3 | 4 | 31 | 19 | 12 | 39 | H T B B T T |
| 4 | Fergana University | 19 | 10 | 6 | 3 | 34 | 26 | 8 | 36 | T H T T H T |
| 5 | Kattaqurgon | 19 | 10 | 3 | 6 | 24 | 17 | 7 | 33 | T B B B B T |
| 6 | FC Lochin | 19 | 9 | 5 | 5 | 26 | 20 | 6 | 32 | T B T T H B |
| 7 | FK Olympic Tashkent B | 18 | 9 | 4 | 5 | 34 | 20 | 14 | 31 | T H T T B T |
| 8 | FK Gazalkent | 19 | 8 | 5 | 6 | 32 | 22 | 10 | 29 | T B T B H H |
| 9 | Jayxun | 19 | 7 | 3 | 9 | 22 | 24 | -2 | 24 | B H B T T T |
| 10 | Yaypan FK | 19 | 6 | 4 | 9 | 21 | 32 | -11 | 22 | H T T B B H |
| 11 | Respublika FA | 17 | 4 | 4 | 9 | 20 | 28 | -8 | 16 | B B H B T B |
| 12 | Pakhtakor II | 19 | 3 | 1 | 15 | 13 | 42 | -29 | 10 | B T B T B B |
| 13 | Buxoro University | 19 | 3 | 1 | 15 | 14 | 46 | -32 | 10 | B B B B B B |
| 14 | Qiziriq Football Club | 19 | 1 | 1 | 17 | 11 | 44 | -33 | 4 | B B B B B B |