Metalist Kharkiv: tin tức, thông tin website facebook
CLB Metalist Kharkiv: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Metalist Kharkiv |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | 1925 |
| Bóng đá quốc gia nào? | Ukraine |
| Giải bóng đá VĐQG | Hạng 2 Ukraina |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026-2027 |
| Địa chỉ | ul. Plekhanovskaya 65 61101 Kharkiv |
| Sân vận động | Metalist Stadium |
| Sức chứa sân vận động | 43,000 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | http://www.metallist.kharkov.ua/ |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Metalist Kharkiv mới nhất
-
12/09 16:00FC Inhulets PetroveMetalist Kharkiv1 - 0Vòng 7
-
05/09 17:00Metalist KharkivUCSA1 - 1Vòng 6
-
30/08 20:40Metalist KharkivNyva Ternopil0 - 0Vòng 5
-
15/08 17:00Metalist KharkivPFC Oleksandria0 - 0Vòng 4
-
09/08 16:001 Polissya Zhytomyr BMetalist Kharkiv 10 - 0Vòng 3
-
01/08 17:00Metalist KharkivProbiy Horodenka 13 - 1Vòng 2
-
26/07 20:00KulykivMetalist Kharkiv0 - 0Vòng 1
-
09/09 18:45FC Victoria MykolaivkaMetalist Kharkiv0 - 0
-
23/08 19:15Penuel Kryvyi RihMetalist Kharkiv0 - 1
-
19/07 20:00Metalist KharkivAtlet Kiev2 - 0
Lịch thi đấu Metalist Kharkiv sắp tới
-
20/09 15:00SC PoltavaMetalist Kharkiv? - ?Vòng 8
-
26/09 23:00Metalist KharkivFC Chernigiv? - ?Vòng 9
-
03/10 23:00Prykarpattya Ivano FrankivskMetalist Kharkiv? - ?Vòng 10
-
10/10 23:00Metalist KharkivFC Victoria Mykolaivka? - ?Vòng 11
-
17/10 23:00Ahrobiznes TSK RomnyMetalist Kharkiv? - ?Vòng 12
-
24/10 23:00Metalist KharkivFK Yarud Mariupol? - ?Vòng 13
-
01/11 00:00Kolos Kovalivka IIMetalist Kharkiv? - ?Vòng 14
-
08/11 00:00Metalist KharkivLokomotiv Kyiv? - ?Vòng 15
-
15/11 00:00Metalist KharkivKulykiv? - ?Vòng 16
-
22/11 00:00Probiy HorodenkaMetalist Kharkiv? - ?Vòng 17
BXH Hạng 2 Ukraina mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Victoria Mykolaivka | 7 | 5 | 1 | 1 | 10 | 3 | 7 | 16 | T T T T H B |
| 2 | PFC Oleksandria | 7 | 4 | 3 | 0 | 12 | 5 | 7 | 15 | H T T T H T |
| 3 | Kulykiv | 7 | 4 | 2 | 1 | 17 | 7 | 10 | 14 | H T B T H T |
| 4 | SC Poltava | 7 | 3 | 3 | 1 | 9 | 3 | 6 | 12 | H T H T H B |
| 5 | Prykarpattya Ivano Frankivsk | 7 | 3 | 2 | 2 | 10 | 7 | 3 | 11 | H B T T H T |
| 6 | FC Inhulets Petrove | 7 | 3 | 2 | 2 | 8 | 9 | -1 | 11 | T B B T H T |
| 7 | Ahrobiznes TSK Romny | 7 | 3 | 1 | 3 | 13 | 12 | 1 | 10 | T T H B T B |
| 8 | Metalist Kharkiv | 7 | 3 | 1 | 3 | 9 | 8 | 1 | 10 | T T B H T B |
| 9 | FK Yarud Mariupol | 7 | 3 | 1 | 3 | 9 | 9 | 0 | 10 | B B T T H T |
| 10 | UCSA | 7 | 2 | 3 | 2 | 12 | 13 | -1 | 9 | H T H B B T |
| 11 | FC Chernigiv | 7 | 1 | 4 | 2 | 8 | 9 | -1 | 7 | H H H B T B |
| 12 | Kolos Kovalivka II | 7 | 2 | 0 | 5 | 4 | 13 | -9 | 6 | B B B B T B |
| 13 | Polissya Zhytomyr B | 7 | 1 | 3 | 3 | 10 | 12 | -2 | 6 | B B H B H T |
| 14 | Nyva Ternopil | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 | 8 | -2 | 6 | H B T H B B |
| 15 | Lokomotiv Kyiv | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 | 9 | -3 | 6 | H B H B B T |
| 16 | Probiy Horodenka | 7 | 0 | 2 | 5 | 4 | 20 | -16 | 2 | B H B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation