ShaanXi Union: tin tức, thông tin website facebook
CLB ShaanXi Union: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | ShaanXi Union |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | |
| Bóng đá quốc gia nào? | Trung Quốc |
| Giải bóng đá VĐQG | Hạng 2 Trung Quốc |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026 |
| Địa chỉ | |
| Sân vận động | |
| Sức chứa sân vận động | 0 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả ShaanXi Union mới nhất
-
12/09 18:00Ningbo Professional Football ClubShanXi Union0 - 0Vòng 23
-
05/09 14:30ShanXi UnionDingnan Ganlian0 - 0Vòng 22
-
29/08 18:00ShanXi UnionYanbian Longding2 - 1Vòng 21
-
22/08 18:30Nantong ZhiyunShanXi Union3 - 1Vòng 20
-
14/08 18:30ShanXi UnionChangchun Yatai0 - 0Vòng 19
-
08/08 18:30Shijiazhuang KungfuShanXi Union 11 - 0Vòng 18
-
01/08 18:00Dalian Kun CityShanXi Union2 - 1Vòng 17
-
25/07 19:051 ShanXi UnionShenZhen Juniors2 - 0Vòng 16
-
18/07 18:30Guangxi HengchenShanXi Union0 - 0Vòng 15
-
22/07 19:00Lanzhou Longyuan AthleticsShanXi Union0 - 0
Lịch thi đấu ShaanXi Union sắp tới
-
19/09 18:00ShanXi UnionSuzhou Dongwu? - ?Vòng 24
-
07/10 18:30Nanjing CityShanXi Union? - ?Vòng 25
-
11/10 18:00ShanXi UnionFoshan Nanshi? - ?Vòng 26
-
18/10 18:00ShanXi UnionGuangdong GZ-Power? - ?Vòng 27
-
25/10 18:00Wuxi WugouShanXi Union? - ?Vòng 28
-
31/10 13:30Meizhou HakkaShanXi Union? - ?Vòng 29
-
07/11 13:30ShanXi UnionGuangxi Hengchen? - ?Vòng 30
BXH Hạng 2 Trung Quốc mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Taian Tiankuang | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32 | H |
| 2 | Xiamen1026 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 29 | B |
| 3 | Qingdao Red Lions | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 28 | T |
| 4 | Haimen Codion | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 27 | H |
| 5 | ShangYu Pterosaur FC | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 26 | B |
| 6 | Chengdu Rongcheng B | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 23 | H |
| 7 | Wuhan Three Towns B | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20 | H |
| 8 | Bei Li Gong | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 19 | T |