Servette (W): tin tức, thông tin website facebook
CLB Servette (W): Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Servette (W) |
| Tên khác | Servette Nữ |
| Biệt danh | Servette Nữ |
| Năm/Ngày thành lập | |
| Bóng đá quốc gia nào? | Thụy Sỹ |
| Giải bóng đá VĐQG | Hạng 1 Nữ Thuỵ Sĩ |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026-2027 |
| Địa chỉ | |
| Sân vận động | |
| Sức chứa sân vận động | 0 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Servette (W) mới nhất
-
12/09 23:00Rapperswil Jona NữServette Nữ1 - 1Vòng 6
-
09/09 23:00Servette NữYverdon Nữ1 - 2Vòng 5
-
06/09 21:00Grasshopper NữServette Nữ0 - 1Vòng 4
-
29/08 21:00Servette NữBasel Nữ0 - 0Vòng 3
-
22/08 00:00Young Boys NữServette Nữ1 - 1Vòng 1
-
15/08 21:00Servette NữAarau Nữ2 - 0Vòng 2
-
02/09 23:45Servette NữSparta Praha Nữ2 - 0
-
26/08 23:30Sparta Praha NữServette Nữ2 - 1
-
07/08 21:00Servette NữZHFK Aktobe (W)1 - 0
-
04/08 14:00Dinamo-BGUFK Minsk NữServette Nữ0 - 0
Lịch thi đấu Servette (W) sắp tới
-
06/06 20:00FC Zurich Frauen (w)Servette (w)? - ?
-
19/09 00:00Servette NữFC Zurich Frauen Nữ? - ?Vòng 7
-
03/10 23:00St Gallen NữServette Nữ? - ?Vòng 8
-
17/10 22:00Servette NữFC Luzern Nữ? - ?Vòng 9
-
31/10 23:00Servette NữRapperswil Jona Nữ? - ?Vòng 10
-
08/11 00:00FC Zurich Frauen NữServette Nữ? - ?Vòng 11
-
15/11 00:00FC Luzern NữServette Nữ? - ?Vòng 12
-
21/11 23:00Servette NữSt Gallen Nữ? - ?Vòng 13
BXH Hạng 1 Nữ Thuỵ Sĩ mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Servette (W) | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 | 8 | 7 | 15 | T B T T T T |
| 2 | FC Zurich Frauen (W) | 6 | 4 | 2 | 0 | 20 | 6 | 14 | 14 | T T T T H H |
| 3 | Grasshopper (W) | 6 | 3 | 2 | 1 | 15 | 6 | 9 | 11 | T T T B H H |
| 4 | Basel (W) | 6 | 3 | 2 | 1 | 8 | 5 | 3 | 11 | T T B T H H |
| 5 | FC Luzern (W) | 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 6 | 3 | 10 | B B T T T H |
| 6 | Young Boys (W) | 6 | 2 | 3 | 1 | 10 | 8 | 2 | 9 | B T H H H T |
| 7 | Yverdon (W) | 6 | 1 | 1 | 4 | 8 | 11 | -3 | 4 | B B B H B T |
| 8 | Rapperswil Jona (W) | 6 | 1 | 1 | 4 | 8 | 16 | -8 | 4 | T B H B B B |
| 9 | St Gallen (W) | 6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 14 | -8 | 4 | B T B B H B |
| 10 | Aarau (W) | 6 | 0 | 1 | 5 | 4 | 23 | -19 | 1 | B B B B H B |