Ostersunds FK: tin tức, thông tin website facebook

CLB Ostersunds FK: Thông tin mới nhất

Tên chính thức Ostersunds FK
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập
Bóng đá quốc gia nào? Thụy Điển
Giải bóng đá VĐQG Hạng nhất Thụy Điển
Mùa giải-mùa bóng 2026
Địa chỉ Postgränd 10, 831 30 Östersund
Sân vận động Jamtkraft Arena
Sức chứa sân vận động 0 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV Magnus Powell
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website http://www.jamtport.se/ofk
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả Ostersunds FK mới nhất

Lịch thi đấu Ostersunds FK sắp tới

  • 15/09 00:05
    Ostersunds FK
    Helsingborg
    ? - ?
    Vòng 24
  • 19/09 00:00
    Falkenberg
    Ostersunds FK
    ? - ?
    Vòng 25
  • 11/10 20:00
    Ostersunds FK
    Varbergs BoIS FC
    ? - ?
    Vòng 26
  • 18/10 20:00
    Sandvikens IF
    Ostersunds FK
    ? - ?
    Vòng 27
  • 25/10 21:00
    Ostersunds FK
    Assyriska United IK
    ? - ?
    Vòng 28
  • 01/11 21:00
    IFK Norrkoping FK
    Ostersunds FK
    ? - ?
    Vòng 29
  • 07/11 21:00
    Ostersunds FK
    IK Oddevold
    ? - ?
    Vòng 30

BXH Hạng nhất Thụy Điển mùa giải 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 IFK Norrkoping FK 24 16 4 4 45 15 30 52 T T T H T H
2 Falkenberg 24 13 5 6 46 33 13 44 T B T B T T
3 Ostersunds FK 23 10 9 4 32 24 8 39 T H H H T H
4 Varbergs BoIS FC 23 11 5 7 39 30 9 38 B H B T H B
5 IK Oddevold 24 9 9 6 37 32 5 36 H T B T T H
6 Assyriska United IK 23 9 8 6 36 35 1 35 H H T B T B
7 Landskrona BoIS 23 9 7 7 31 25 6 34 T H H H T B
8 Osters IF 23 10 3 10 34 34 0 33 B T T H B B
9 Sandvikens IF 23 8 6 9 36 32 4 30 T B H H T B
10 Helsingborg 23 8 5 10 36 44 -8 29 B H B H B T
11 Ljungskile 24 7 7 10 31 33 -2 28 B H B H T B
12 IFK Varnamo 23 7 5 11 30 41 -11 26 T H H T H T
13 Norrby IF 23 4 11 8 27 33 -6 23 T B H B B B
14 Orebro 23 5 8 10 24 34 -10 23 B H T H B T
15 IK Brage 23 5 7 11 36 44 -8 22 B H B B B H
16 GIF Sundsvall 23 5 1 17 16 47 -31 16 B H B T T B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation Play-offs Relegation
" "