IK Oddevold: tin tức, thông tin website facebook
CLB IK Oddevold: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | IK Oddevold |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | 1932 |
| Bóng đá quốc gia nào? | Thụy Điển |
| Giải bóng đá VĐQG | Hạng 2 Thụy Điển |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026 |
| Địa chỉ | Box 85 45115 UDDEVALLA |
| Sân vận động | Rimnersvallen |
| Sức chứa sân vận động | 15,000 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | http://www.oddevold.se |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả IK Oddevold mới nhất
-
13/09 20:00IFK Norrkoping FKIK Oddevold0 - 0Vòng 24
-
10/09 00:00Sandvikens IFIK Oddevold0 - 1Vòng 23
-
05/09 20:00IK OddevoldFalkenberg1 - 1Vòng 22
-
30/08 20:00Varbergs BoIS FCIK Oddevold3 - 0Vòng 21
-
23/08 18:00IK OddevoldHelsingborg2 - 1Vòng 20
-
15/08 00:10Landskrona BoISIK Oddevold0 - 1Vòng 19
-
08/08 18:00LjungskileIK Oddevold 10 - 0Vòng 18
-
01/08 00:00IK OddevoldNorrby IF0 - 0Vòng 17
-
28/07 00:00OrebroIK Oddevold 10 - 0Vòng 16
-
18/08 23:30AFC EskilstunaIK Oddevold2 - 1
-
90phút [3-3], 120phút [4-4]Pen [6-7]
Lịch thi đấu IK Oddevold sắp tới
-
19/09 20:00IK OddevoldIFK Varnamo? - ?Vòng 25
-
11/10 20:00IK OddevoldAssyriska United IK? - ?Vòng 26
-
18/10 20:00Osters IFIK Oddevold? - ?Vòng 27
-
25/10 21:00IK OddevoldGIF Sundsvall? - ?Vòng 28
-
01/11 21:00IK OddevoldIK Brage? - ?Vòng 29
-
07/11 21:00Ostersunds FKIK Oddevold? - ?Vòng 30
BXH Hạng 2 Thụy Điển mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Stockholm Internazionale | 21 | 14 | 3 | 4 | 48 | 17 | 31 | 45 | B T T T T T |
| 2 | Hammarby TFF | 21 | 12 | 5 | 4 | 46 | 18 | 28 | 41 | H B H H B T |
| 3 | AFC Eskilstuna | 21 | 12 | 4 | 5 | 36 | 27 | 9 | 40 | T T T T T T |
| 4 | IF Karlstad Fotboll | 21 | 11 | 4 | 6 | 33 | 21 | 12 | 37 | T B B H B B |
| 5 | FBK Karlstad | 21 | 11 | 4 | 6 | 36 | 32 | 4 | 37 | H T B T T T |
| 6 | FC Arlanda | 21 | 10 | 6 | 5 | 34 | 25 | 9 | 36 | H B T T B B |
| 7 | Enkoping | 21 | 11 | 2 | 8 | 32 | 34 | -2 | 35 | T B H B T T |
| 8 | Assyriska | 21 | 8 | 5 | 8 | 35 | 34 | 1 | 29 | T T B T T B |
| 9 | Karlbergs BK | 21 | 8 | 4 | 9 | 29 | 31 | -2 | 28 | B T B H B T |
| 10 | Gefle IF | 21 | 8 | 3 | 10 | 28 | 39 | -11 | 27 | B T T H B T |
| 11 | Sollentuna United | 21 | 5 | 8 | 8 | 19 | 28 | -9 | 23 | B T T B T B |
| 12 | Vasalunds IF | 21 | 6 | 5 | 10 | 33 | 43 | -10 | 23 | T H T B B B |
| 13 | Umea FC | 21 | 6 | 5 | 10 | 26 | 37 | -11 | 23 | B B H T T B |
| 14 | Pitea IF | 21 | 3 | 6 | 12 | 24 | 41 | -17 | 15 | H H H B T B |
| 15 | Jarfalla | 21 | 4 | 3 | 14 | 24 | 47 | -23 | 15 | B B B B B B |
| 16 | IFK Stocksund | 21 | 3 | 5 | 13 | 41 | 50 | -9 | 14 | T B B B B T |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation