Helsingborg: tin tức, thông tin website facebook
CLB Helsingborg: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Helsingborg |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | 1907-6-4 |
| Bóng đá quốc gia nào? | Thụy Điển |
| Giải bóng đá VĐQG | Hạng nhất Thụy Điển |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026 |
| Địa chỉ | Box207425002Helsingborg |
| Sân vận động | Olympia Stadion |
| Sức chứa sân vận động | 17,100 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV Mattias Lindstrom |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | http://www.hif.se/ |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Helsingborg mới nhất
-
10/09 00:00Landskrona BoISHelsingborg1 - 1Vòng 23
-
05/09 22:00HelsingborgSandvikens IF0 - 1Vòng 22
-
02/09 00:00HelsingborgOrebro0 - 0Vòng 21
-
23/08 18:00IK OddevoldHelsingborg2 - 1Vòng 20
-
15/08 20:00GIF SundsvallHelsingborg0 - 0Vòng 19
-
12/08 00:00HelsingborgIFK Varnamo0 - 2Vòng 18
-
01/08 22:00IFK Norrkoping FKHelsingborg1 - 0Vòng 17
-
29/07 00:00HelsingborgAssyriska United IK0 - 0Vòng 16
-
22/07 00:00FalkenbergHelsingborg2 - 3Vòng 15
-
27/08 23:30PrimetimeHelsingborg0 - 4
Lịch thi đấu Helsingborg sắp tới
-
27/10 00:00HelsingborgGAIS? - ?
-
15/09 00:05Ostersunds FKHelsingborg? - ?Vòng 24
-
20/09 20:00HelsingborgNorrby IF? - ?Vòng 25
-
11/10 20:00IK BrageHelsingborg? - ?Vòng 26
-
18/10 20:00Varbergs BoIS FCHelsingborg? - ?Vòng 27
-
25/10 21:00HelsingborgLjungskile? - ?Vòng 28
-
01/11 21:00Osters IFHelsingborg? - ?Vòng 29
-
07/11 21:00HelsingborgFalkenberg? - ?Vòng 30
BXH Hạng nhất Thụy Điển mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | IFK Norrkoping FK | 24 | 16 | 4 | 4 | 45 | 15 | 30 | 52 | T T T H T H |
| 2 | Falkenberg | 24 | 13 | 5 | 6 | 46 | 33 | 13 | 44 | T B T B T T |
| 3 | Ostersunds FK | 23 | 10 | 9 | 4 | 32 | 24 | 8 | 39 | T H H H T H |
| 4 | Varbergs BoIS FC | 23 | 11 | 5 | 7 | 39 | 30 | 9 | 38 | B H B T H B |
| 5 | IK Oddevold | 24 | 9 | 9 | 6 | 37 | 32 | 5 | 36 | H T B T T H |
| 6 | Assyriska United IK | 23 | 9 | 8 | 6 | 36 | 35 | 1 | 35 | H H T B T B |
| 7 | Landskrona BoIS | 23 | 9 | 7 | 7 | 31 | 25 | 6 | 34 | T H H H T B |
| 8 | Osters IF | 23 | 10 | 3 | 10 | 34 | 34 | 0 | 33 | B T T H B B |
| 9 | Sandvikens IF | 23 | 8 | 6 | 9 | 36 | 32 | 4 | 30 | T B H H T B |
| 10 | Helsingborg | 23 | 8 | 5 | 10 | 36 | 44 | -8 | 29 | B H B H B T |
| 11 | Ljungskile | 24 | 7 | 7 | 10 | 31 | 33 | -2 | 28 | B H B H T B |
| 12 | IFK Varnamo | 23 | 7 | 5 | 11 | 30 | 41 | -11 | 26 | T H H T H T |
| 13 | Norrby IF | 23 | 4 | 11 | 8 | 27 | 33 | -6 | 23 | T B H B B B |
| 14 | Orebro | 23 | 5 | 8 | 10 | 24 | 34 | -10 | 23 | B H T H B T |
| 15 | IK Brage | 23 | 5 | 7 | 11 | 36 | 44 | -8 | 22 | B H B B B H |
| 16 | GIF Sundsvall | 23 | 5 | 1 | 17 | 16 | 47 | -31 | 16 | B H B T T B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation