Halmstads: tin tức, thông tin website facebook
CLB Halmstads: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Halmstads |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | 1914-3-6 |
| Bóng đá quốc gia nào? | Thụy Điển |
| Giải bóng đá VĐQG | VĐQG Thụy Điển |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026 |
| Địa chỉ | Box22330106Halmstad |
| Sân vận động | Orjans Vall |
| Sức chứa sân vận động | 15,500 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV Magnus Haglund |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | http://www.halmstadsbk.se |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Halmstads mới nhất
-
12/09 22:30IFK GoteborgHalmstads1 - 0Vòng 21
-
05/09 20:00Degerfors IFHalmstads0 - 0Vòng 20
-
29/08 22:30HalmstadsKalmar0 - 0Vòng 19
-
22/08 20:00OrgryteHalmstads1 - 1Vòng 18
-
18/08 00:00HackenHalmstads1 - 0Vòng 17
-
09/08 21:30HalmstadsGAIS0 - 0Vòng 16
-
04/08 00:00HalmstadsIK Sirius FK0 - 2Vòng 15
-
26/07 21:30GAISHalmstads0 - 0Vòng 14
-
19/07 21:30HalmstadsHacken0 - 0Vòng 13
-
26/08 23:30Skovde AIKHalmstads1 - 1
Lịch thi đấu Halmstads sắp tới
-
20/09 19:00HalmstadsAIK Solna? - ?Vòng 22
-
11/10 20:00ElfsborgHalmstads? - ?Vòng 23
-
18/10 20:00HalmstadsHammarby? - ?Vòng 24
-
25/10 21:00Vasteras SK FKHalmstads? - ?Vòng 25
-
28/10 21:00HalmstadsMalmo FF? - ?Vòng 26
-
01/11 21:00IK Sirius FKHalmstads? - ?Vòng 27
-
08/11 21:00HalmstadsDjurgardens? - ?Vòng 28
-
22/11 21:00BrommapojkarnaHalmstads? - ?Vòng 29
-
29/11 21:00HalmstadsMjallby AIF? - ?Vòng 30
BXH VĐQG Thụy Điển mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | IK Sirius FK | 20 | 14 | 3 | 3 | 48 | 27 | 21 | 45 | T H B B B T |
| 2 | Hammarby | 21 | 12 | 4 | 5 | 48 | 20 | 28 | 40 | T T T B H T |
| 3 | Djurgardens | 20 | 12 | 2 | 6 | 44 | 19 | 25 | 38 | B B T T T T |
| 4 | Elfsborg | 21 | 9 | 7 | 5 | 29 | 21 | 8 | 34 | T T H T B T |
| 5 | Malmo FF | 21 | 10 | 3 | 8 | 37 | 31 | 6 | 33 | B T B T H T |
| 6 | Hacken | 21 | 8 | 9 | 4 | 34 | 30 | 4 | 33 | B T T B H H |
| 7 | AIK Solna | 20 | 9 | 5 | 6 | 29 | 31 | -2 | 32 | B T T T H B |
| 8 | Vasteras SK FK | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 | 35 | -3 | 32 | T B H T B T |
| 9 | IFK Goteborg | 21 | 8 | 5 | 8 | 30 | 41 | -11 | 29 | T B H T T T |
| 10 | GAIS | 20 | 7 | 6 | 7 | 25 | 18 | 7 | 27 | H T B B T H |
| 11 | Brommapojkarna | 21 | 7 | 6 | 8 | 30 | 35 | -5 | 27 | H T T B T B |
| 12 | Mjallby AIF | 20 | 5 | 6 | 9 | 26 | 34 | -8 | 21 | B T B B B H |
| 13 | Kalmar | 21 | 5 | 4 | 12 | 21 | 31 | -10 | 19 | B B H B B B |
| 14 | Degerfors IF | 20 | 5 | 4 | 11 | 19 | 31 | -12 | 19 | B T T B B T |
| 15 | Orgryte | 21 | 3 | 6 | 12 | 24 | 47 | -23 | 15 | B B H B H B |
| 16 | Halmstads | 21 | 2 | 5 | 14 | 14 | 39 | -25 | 11 | B B H T B B |
UEFA qualifying
UEFA ECL play-offs
Relegation Play-offs
Relegation