GAIS: tin tức, thông tin website facebook
CLB GAIS: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | GAIS |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | 1894-11-3 |
| Bóng đá quốc gia nào? | Thụy Điển |
| Giải bóng đá VĐQG | Hạng nhất Thụy Điển |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026 |
| Địa chỉ | Gamla Borisvagen 412 76 Goteborg |
| Sân vận động | Ullevi Stadiums |
| Sức chứa sân vận động | 42,000 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV Fredrik Holmberg |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | http://www.gais.se/ |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả GAIS mới nhất
-
05/09 20:00GAISHacken0 - 0Vòng 20
-
01/09 00:00GAISBrommapojkarna2 - 0Vòng 19
-
23/08 21:30HammarbyGAIS2 - 0Vòng 18
-
16/08 21:30GAISMalmo FF0 - 0Vòng 17
-
09/08 21:30HalmstadsGAIS0 - 0Vòng 16
-
26/07 21:30GAISHalmstads0 - 0Vòng 14
-
18/07 20:00AIK SolnaGAIS0 - 0Vòng 13
-
27/08 23:30HusqvarnaGAIS0 - 3
-
31/07 00:00NordsjaellandGAIS3 - 0
-
24/07 00:00GAISNordsjaelland1 - 0
Lịch thi đấu GAIS sắp tới
-
22/10 00:00GAISAFC Eskilstuna? - ?
-
27/10 00:00HelsingborgGAIS? - ?
-
15/09 00:00DjurgardensGAIS? - ?Vòng 21
-
20/09 21:30Mjallby AIFGAIS? - ?Vòng 22
-
11/10 20:00GAISIK Sirius FK? - ?Vòng 23
-
18/10 20:00OrgryteGAIS? - ?Vòng 24
-
25/10 21:00GAISIFK Goteborg? - ?Vòng 25
-
28/10 21:00KalmarGAIS? - ?Vòng 26
-
01/11 21:00GAISAIK Solna? - ?Vòng 27
-
08/11 21:00Degerfors IFGAIS? - ?Vòng 28
BXH Hạng nhất Thụy Điển mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | IFK Norrkoping FK | 24 | 16 | 4 | 4 | 45 | 15 | 30 | 52 | T T T H T H |
| 2 | Falkenberg | 24 | 13 | 5 | 6 | 46 | 33 | 13 | 44 | T B T B T T |
| 3 | Ostersunds FK | 23 | 10 | 9 | 4 | 32 | 24 | 8 | 39 | T H H H T H |
| 4 | Varbergs BoIS FC | 23 | 11 | 5 | 7 | 39 | 30 | 9 | 38 | B H B T H B |
| 5 | IK Oddevold | 24 | 9 | 9 | 6 | 37 | 32 | 5 | 36 | H T B T T H |
| 6 | Assyriska United IK | 23 | 9 | 8 | 6 | 36 | 35 | 1 | 35 | H H T B T B |
| 7 | Landskrona BoIS | 23 | 9 | 7 | 7 | 31 | 25 | 6 | 34 | T H H H T B |
| 8 | Osters IF | 23 | 10 | 3 | 10 | 34 | 34 | 0 | 33 | B T T H B B |
| 9 | Sandvikens IF | 23 | 8 | 6 | 9 | 36 | 32 | 4 | 30 | T B H H T B |
| 10 | Helsingborg | 23 | 8 | 5 | 10 | 36 | 44 | -8 | 29 | B H B H B T |
| 11 | Ljungskile | 24 | 7 | 7 | 10 | 31 | 33 | -2 | 28 | B H B H T B |
| 12 | IFK Varnamo | 23 | 7 | 5 | 11 | 30 | 41 | -11 | 26 | T H H T H T |
| 13 | Norrby IF | 23 | 4 | 11 | 8 | 27 | 33 | -6 | 23 | T B H B B B |
| 14 | Orebro | 23 | 5 | 8 | 10 | 24 | 34 | -10 | 23 | B H T H B T |
| 15 | IK Brage | 23 | 5 | 7 | 11 | 36 | 44 | -8 | 22 | B H B B B H |
| 16 | GIF Sundsvall | 23 | 5 | 1 | 17 | 16 | 47 | -31 | 16 | B H B T T B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation