Gazisehir Gaziantep: tin tức, thông tin website facebook
CLB Gazisehir Gaziantep: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Gazisehir Gaziantep |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | |
| Bóng đá quốc gia nào? | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Giải bóng đá VĐQG | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026-2027 |
| Địa chỉ | PANCARLI MEVK?? ALLEBEN G?LET? GASK? SPOR TES?SLER? ?AH?NBEY |
| Sân vận động | KAMİL OCAK |
| Sức chứa sân vận động | 14,325 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV Marius Sumudica |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Gazisehir Gaziantep mới nhất
-
08/09 00:001 GoztepeGazisehir Gaziantep0 - 4Vòng 4
-
30/08 01:30Gazisehir GaziantepCaykur Rizespor0 - 2Vòng 3
-
23/08 23:00EyupsporGazisehir Gaziantep 10 - 0Vòng 2
-
16/08 01:30Gazisehir GaziantepAlanyaspor0 - 1Vòng 1
-
17/05 00:00Gazisehir GaziantepIstanbul BB0 - 2Vòng 34
-
10/05 00:00GoztepeGazisehir Gaziantep1 - 0Vòng 33
-
02/05 00:00Gazisehir GaziantepBesiktas JK0 - 2Vòng 32
-
03/08 23:00IMT Novi BeogradGazisehir Gaziantep0 - 1
-
28/07 23:001 OFK BeogradGazisehir Gaziantep 11 - 1
-
23/07 23:00FK Vozdovac BeogradGazisehir Gaziantep0 - 1
Lịch thi đấu Gazisehir Gaziantep sắp tới
-
15/09 00:00Gazisehir GaziantepFenerbahce? - ?Vòng 5
-
19/09 21:00KocaelisporGazisehir Gaziantep? - ?Vòng 6
-
11/10 19:00Gazisehir GaziantepCorum Belediyespor? - ?Vòng 7
-
19/10 00:00Istanbul BBGazisehir Gaziantep? - ?Vòng 8
-
26/10 01:00Gazisehir GaziantepErzurum BB? - ?Vòng 9
-
02/11 01:00TrabzonsporGazisehir Gaziantep? - ?Vòng 10
-
09/11 01:00Gazisehir GaziantepKasimpasa? - ?Vòng 11
-
23/11 01:00GenclerbirligiGazisehir Gaziantep? - ?Vòng 12
-
30/11 01:00Gazisehir GaziantepAmedspor? - ?Vòng 13
-
07/12 01:00KonyasporGazisehir Gaziantep? - ?Vòng 14
BXH VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Galatasaray | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 | 6 | 7 | 13 | H T T T T |
| 2 | Besiktas JK | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 | 4 | 8 | 12 | T B T T T |
| 3 | Amedspor | 5 | 3 | 1 | 1 | 12 | 5 | 7 | 10 | T B T H T |
| 4 | Kasimpasa | 5 | 2 | 3 | 0 | 7 | 5 | 2 | 9 | H T H H T |
| 5 | Caykur Rizespor | 5 | 3 | 0 | 2 | 5 | 4 | 1 | 9 | T B T B T |
| 6 | Kocaelispor | 5 | 3 | 0 | 2 | 5 | 4 | 1 | 9 | B T T T B |
| 7 | Alanyaspor | 5 | 2 | 2 | 1 | 6 | 5 | 1 | 8 | H T B T H |
| 8 | Trabzonspor | 5 | 2 | 1 | 2 | 9 | 5 | 4 | 7 | H T B T B |
| 9 | Corum Belediyespor | 5 | 2 | 1 | 2 | 12 | 10 | 2 | 7 | H B B T T |
| 10 | Gazisehir Gaziantep | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 | 5 | 2 | 7 | H T B T |
| 11 | Genclerbirligi | 5 | 2 | 1 | 2 | 5 | 9 | -4 | 7 | T T H B B |
| 12 | Fenerbahce | 4 | 2 | 0 | 2 | 8 | 6 | 2 | 6 | B T T B |
| 13 | Samsunspor | 5 | 1 | 1 | 3 | 6 | 11 | -5 | 4 | H T B B B |
| 14 | Istanbul Basaksehir | 5 | 1 | 1 | 3 | 6 | 11 | -5 | 4 | T B H B B |
| 15 | Erzurum BB | 5 | 1 | 1 | 3 | 2 | 11 | -9 | 4 | B B H T B |
| 16 | Konyaspor | 5 | 1 | 0 | 4 | 4 | 8 | -4 | 3 | B B B B T |
| 17 | Eyupspor | 5 | 1 | 0 | 4 | 2 | 8 | -6 | 3 | B B T B B |
| 18 | Goztepe | 5 | 0 | 2 | 3 | 9 | 13 | -4 | 2 | H B B B H |
UEFA CL qualifying
UEFA CL play-offs
UEFA EL play-offs
UEFA ECL play-offs
Relegation