Spartak Trnava: tin tức, thông tin website facebook
CLB Spartak Trnava: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Spartak Trnava |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | 1923 |
| Bóng đá quốc gia nào? | Slovakia |
| Giải bóng đá VĐQG | VĐQG Slovakia |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026-2027 |
| Địa chỉ | Koniarekova 19 SK-917 21 TRNAVA |
| Sân vận động | Antona Malatinskeho Stadion |
| Sức chứa sân vận động | 18,448 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV Michal Gasparík |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | http://www.spartak.sk/ |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Spartak Trnava mới nhất
-
13/09 01:30Spartak TrnavaFK Kosice2 - 1Vòng 8
-
07/09 00:00MFK RuzomberokSpartak Trnava1 - 0Vòng 7
-
31/08 00:00Spartak TrnavaMSK Zilina1 - 2Vòng 6
-
23/08 22:001 TrencinSpartak Trnava0 - 1Vòng 5
-
16/08 22:00Spartak TrnavaMichalovce 10 - 0Vòng 4
-
09/08 01:30Spartak TrnavaDukla Banska Bystrica 13 - 0Vòng 3
-
03/08 00:00KFC KomarnoSpartak Trnava0 - 1Vòng 2
-
02/09 21:30MSK PuchovSpartak Trnava1 - 1
-
19/08 23:30Spartak TrnavaTrencianske Stankovce0 - 0
-
29/07 00:30CSKA 1948 SofiaSpartak Trnava0 - 0
-
90phút [0-0], 120phút [0-0]Pen [5-3]
Lịch thi đấu Spartak Trnava sắp tới
-
09/01 20:00BrnoSpartak Trnava? - ?
-
21/09 00:00Dunajska StredaSpartak Trnava? - ?Vòng 9
-
10/10 20:30Sport PodbrezovaSpartak Trnava? - ?Vòng 10
-
17/10 20:30Spartak TrnavaSlovan Bratislava? - ?Vòng 11
-
24/10 20:30MFK SkalicaSpartak Trnava? - ?Vòng 12
-
31/10 21:30Spartak TrnavaKFC Komarno? - ?Vòng 13
-
07/11 21:30Dukla Banska BystricaSpartak Trnava? - ?Vòng 14
-
21/11 21:30MichalovceSpartak Trnava? - ?Vòng 15
-
28/11 21:30Spartak TrnavaTrencin? - ?Vòng 16
-
14/10 19:30PiestanySpartak Trnava? - ?
BXH VĐQG Slovakia mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dunajska Streda | 7 | 6 | 1 | 0 | 23 | 3 | 20 | 19 | T T T T T T |
| 2 | MSK Zilina | 8 | 5 | 2 | 1 | 21 | 16 | 5 | 17 | B T T T T H |
| 3 | Spartak Trnava | 8 | 5 | 2 | 1 | 19 | 8 | 11 | 17 | T T T B H T |
| 4 | Slovan Bratislava | 7 | 4 | 1 | 2 | 18 | 8 | 10 | 13 | T T T B B H |
| 5 | Sport Podbrezova | 8 | 3 | 2 | 3 | 12 | 16 | -4 | 11 | T T B H B H |
| 6 | Michalovce | 8 | 3 | 1 | 4 | 8 | 11 | -3 | 10 | H B T T T B |
| 7 | FK Kosice | 7 | 2 | 3 | 2 | 19 | 18 | 1 | 9 | H T B H T B |
| 8 | MFK Skalica | 8 | 2 | 2 | 4 | 11 | 18 | -7 | 8 | T B B B H B |
| 9 | Dukla Banska Bystrica | 8 | 2 | 1 | 5 | 9 | 20 | -11 | 7 | B B T H B T |
| 10 | Trencin | 7 | 1 | 2 | 4 | 9 | 18 | -9 | 5 | H B B T B B |
| 11 | KFC Komarno | 8 | 0 | 5 | 3 | 7 | 12 | -5 | 5 | H B B H H H |
| 12 | MFK Ruzomberok | 8 | 1 | 2 | 5 | 8 | 16 | -8 | 5 | B B B B H T |
Title Play-offs
Relegation Play-offs