FC Viktoria Plzen: tin tức, thông tin website facebook
CLB FC Viktoria Plzen: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | FC Viktoria Plzen |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | 1911 |
| Bóng đá quốc gia nào? | Séc |
| Giải bóng đá VĐQG | VĐQG Séc |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026-2027 |
| Địa chỉ | Fotbal club Viktoria Plzen Václav KORÍNEK |
| Sân vận động | Doosan Arena |
| Sức chứa sân vận động | 8,210 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV Miroslav Koubek |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | http://www.fcviktoria.cz/ |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả FC Viktoria Plzen mới nhất
-
13/09 20:00FC Viktoria PlzenSigma Olomouc1 - 2Vòng 8
-
10/09 00:00Hradec KraloveFC Viktoria Plzen 10 - 0Vòng 5
-
05/09 23:00Artis BrnoFC Viktoria Plzen0 - 3Vòng 7
-
30/08 22:00FC Viktoria PlzenSynot Slovacko 10 - 0Vòng 6
-
16/08 01:00FC Viktoria PlzenTescoma Zlin2 - 1Vòng 4
-
08/08 22:00TepliceFC Viktoria Plzen 13 - 4Vòng 3
-
02/08 01:00FC Viktoria PlzenBrno1 - 0Vòng 2
-
25/07 22:00FC Viktoria PlzenSlovan Liberec0 - 1Vòng 1
-
28/08 00:00FC Viktoria PlzenCrvena Zvezda 11 - 1
-
90phút [4-1], 120phút [5-1]
-
21/08 01:00Crvena ZvezdaFC Viktoria Plzen1 - 0
Lịch thi đấu FC Viktoria Plzen sắp tới
-
10/02 20:00FK PrepereFC Viktoria Plzen? - ?
-
02/03 20:00Hradec KraloveFC Viktoria Plzen? - ?
-
16/09 21:00Vysocina jihlavaFC Viktoria Plzen? - ?
-
12/07 22:00FC UfaFC Viktoria Plzen? - ?
-
18/09 02:00FC Viktoria PlzenSaint Gilloise? - ?A
-
16/10 02:00Ferencvarosi TCFC Viktoria Plzen? - ?A
-
23/10 02:00FC Viktoria PlzenLevski Sofia? - ?
-
20/09 23:00Slavia PrahaFC Viktoria Plzen? - ?Vòng 9
-
10/10 20:00FC Viktoria PlzenMlada Boleslav? - ?Vòng 10
-
17/10 20:00Baumit JablonecFC Viktoria Plzen? - ?Vòng 11
BXH VĐQG Séc mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slavia Praha | 8 | 6 | 2 | 0 | 23 | 5 | 18 | 20 | T H H T T T |
| 2 | Slovan Liberec | 8 | 6 | 1 | 1 | 13 | 4 | 9 | 19 | T H T T T T |
| 3 | Sigma Olomouc | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 | 10 | 6 | 16 | T T T B T T |
| 4 | Brno | 8 | 5 | 1 | 2 | 12 | 10 | 2 | 16 | B T T T B T |
| 5 | Mlada Boleslav | 7 | 4 | 2 | 1 | 15 | 9 | 6 | 14 | H T H T T B |
| 6 | Hradec Kralove | 8 | 4 | 2 | 2 | 8 | 7 | 1 | 14 | T B B T H T |
| 7 | Teplice | 8 | 4 | 1 | 3 | 15 | 15 | 0 | 13 | H B B T T B |
| 8 | Baumit Jablonec | 8 | 4 | 1 | 3 | 10 | 8 | 2 | 13 | T B H B T B |
| 9 | Sparta Praha | 8 | 4 | 0 | 4 | 15 | 12 | 3 | 12 | B T T B B T |
| 10 | FC Viktoria Plzen | 8 | 2 | 4 | 2 | 16 | 15 | 1 | 10 | H T H T H B |
| 11 | Bohemians 1905 | 7 | 2 | 3 | 2 | 8 | 9 | -1 | 9 | H T H H B T |
| 12 | Banik Ostrava | 8 | 3 | 0 | 5 | 5 | 15 | -10 | 9 | B T T B B B |
| 13 | Pardubice | 8 | 1 | 2 | 5 | 7 | 13 | -6 | 5 | B H B B H T |
| 14 | Lisen | 8 | 1 | 1 | 6 | 7 | 18 | -11 | 4 | B B B T B B |
| 15 | Synot Slovacko | 8 | 0 | 3 | 5 | 5 | 14 | -9 | 3 | B B B H H B |
| 16 | Tescoma Zlin | 8 | 0 | 0 | 8 | 7 | 18 | -11 | 0 | B B B B B B |
Title Play-offs
UEFA ECL offs
Relegation Play-offs