Ceske Budejovice B: tin tức, thông tin website facebook
CLB Ceske Budejovice B: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Ceske Budejovice B |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | 1905 |
| Bóng đá quốc gia nào? | Séc |
| Giải bóng đá VĐQG | hạng nhất Séc |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026-2027 |
| Địa chỉ | Strelecky Ostrov 3 CZ - 37021 CESKé BUDEJOVICE |
| Sân vận động | E-on stadion |
| Sức chứa sân vận động | 6,746 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | http://www.dynamocb.cz |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Ceske Budejovice B mới nhất
-
01/08 15:00Mlada Boleslav BCeske Budejovice B0 - 2
-
04/06 16:00Ceske Budejovice BFK Pribram B2 - 2Vòng 31
-
30/05 20:30Ceske Budejovice BAritma Praha1 - 1Vòng 30
-
24/05 22:00Taborsko BCeske Budejovice B1 - 2Vòng 29
-
20/05 22:00Admira PrahaCeske Budejovice B2 - 4Vòng 34
-
16/05 15:30Ceske Budejovice BFK Kraluv Dvur4 - 1Vòng 28
-
10/05 15:15Bohemians1905 BCeske Budejovice B0 - 1Vòng 27
-
06/05 22:00Ceske Budejovice BSokol Hostoun0 - 0Vòng 33
-
02/05 15:30Ceske Budejovice BViktoria Plzen B0 - 2Vòng 26
-
26/04 15:15Dukla Praha BCeske Budejovice B1 - 0Vòng 25
Lịch thi đấu Ceske Budejovice B sắp tới
-
25/09 21:30Povltava FACeske Budejovice B? - ?Vòng 8
BXH hạng nhất Séc mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jablonec B | 6 | 3 | 3 | 0 | 14 | 4 | 10 | 12 | T H T H T H |
| 2 | SK Zapy | 5 | 3 | 2 | 0 | 16 | 7 | 9 | 11 | T T H T H |
| 3 | Mlada Boleslav B | 6 | 3 | 1 | 2 | 20 | 8 | 12 | 10 | T T B T B H |
| 4 | SK Slovan Varnsdorf | 5 | 3 | 1 | 1 | 11 | 9 | 2 | 10 | T B T T H |
| 5 | Teplice B | 6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 9 | 2 | 10 | B T T T H B |
| 6 | Banik Most-Sous | 5 | 3 | 0 | 2 | 11 | 3 | 8 | 9 | T B T B T |
| 7 | Pardubice B | 5 | 2 | 2 | 1 | 12 | 5 | 7 | 8 | B T T H H |
| 8 | Benatky Nad Jizerou | 5 | 2 | 2 | 1 | 4 | 2 | 2 | 8 | B H H T T |
| 9 | Hradec Kralove B | 6 | 1 | 4 | 1 | 3 | 3 | 0 | 7 | T H H B H H |
| 10 | Sokol Brozany | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 | 7 | -1 | 6 | H B H H T |
| 11 | Chrudim | 6 | 1 | 3 | 2 | 8 | 12 | -4 | 6 | B T H B H H |
| 12 | FK Horni Redice | 5 | 2 | 0 | 3 | 3 | 11 | -8 | 6 | B B T T B |
| 13 | Spolana Neratovice | 6 | 1 | 2 | 3 | 4 | 14 | -10 | 5 | B H T B H B |
| 14 | Slovan Liberec II | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 9 | -5 | 4 | T B B H |
| 15 | FC Zenit Caslav | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 | 12 | -10 | 2 | H B B B H |
| 16 | Velke Hamry | 6 | 0 | 1 | 5 | 2 | 16 | -14 | 1 | B B B B B H |
Upgrade Team
Relegation