Concordia Chiajna: tin tức, thông tin website facebook
CLB Concordia Chiajna: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Concordia Chiajna |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | 1957 |
| Bóng đá quốc gia nào? | Romania |
| Giải bóng đá VĐQG | Hạng 2 Romania |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026-2027 |
| Địa chỉ | Strada Drumul Gari, nr. 1-3 77040 Chiajna |
| Sân vận động | Stadionul Concordia |
| Sức chứa sân vận động | 4,500 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | http://www.csconcordia.ro/index.php |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Concordia Chiajna mới nhất
-
12/09 15:00CS Dinamo BucurestiConcordia Chiajna2 - 3Vòng 7
-
05/09 15:00Concordia ChiajnaAfumati 10 - 1Vòng 6
-
29/08 15:00MetaloglobusConcordia Chiajna0 - 1Vòng 5
-
22/08 15:00Concordia ChiajnaFC Politehnica Timisoara0 - 3Vòng 4
-
15/08 15:10FC Gloria BistritaConcordia Chiajna1 - 1Vòng 3
-
08/08 15:00Concordia ChiajnaFC Bihor Oradea0 - 0Vòng 2
-
01/08 15:00Cetate SuceavaConcordia Chiajna0 - 2Vòng 1
-
01/09 20:00Progresul SpartacConcordia Chiajna1 - 3B
-
20/08 00:30Concordia ChiajnaSC Otelul Galati2 - 0
-
12/08 21:30Progresul MogosoaiaConcordia Chiajna 11 - 0
Lịch thi đấu Concordia Chiajna sắp tới
-
19/09 15:00Concordia ChiajnaAFC Metalul Buzau? - ?Vòng 8
-
10/10 15:00Chindia TargovisteConcordia Chiajna? - ?Vòng 9
-
17/10 15:00Concordia ChiajnaACS Viitorul Selimbar? - ?Vòng 10
-
24/10 15:00FC Unirea 2004 SloboziaConcordia Chiajna? - ?Vòng 11
-
31/10 16:00CSM SlatinaConcordia Chiajna? - ?Vòng 12
-
07/11 16:00Concordia ChiajnaFCM Targu Mures? - ?Vòng 13
-
21/11 16:00HermannstadtConcordia Chiajna? - ?Vòng 14
-
28/11 16:00Concordia ChiajnaLindab Stefanesti? - ?Vòng 15
-
28/10 22:00Concordia ChiajnaSepsi OSK? - ?B
-
02/12 22:00Concordia ChiajnaCFR Cluj? - ?B
BXH Hạng 2 Romania mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSM Slatina | 7 | 6 | 1 | 0 | 15 | 4 | 11 | 19 | T T T H T T |
| 2 | FC Timisoara | 7 | 5 | 2 | 0 | 14 | 4 | 10 | 17 | H T T T H T |
| 3 | Gloria Popesti-Leordeni | 7 | 4 | 3 | 0 | 16 | 10 | 6 | 15 | T H T H T T |
| 4 | Concordia Chiajna | 7 | 5 | 0 | 2 | 17 | 12 | 5 | 15 | T T B T B T |
| 5 | Scolar Resita | 6 | 5 | 0 | 1 | 11 | 7 | 4 | 15 | T T T B T T |
| 6 | Chindia Targoviste | 7 | 4 | 0 | 3 | 16 | 8 | 8 | 12 | T T B T B T |
| 7 | FC Gloria Bistrita | 7 | 4 | 0 | 3 | 11 | 8 | 3 | 12 | T B B T T B |
| 8 | FC Bacau | 6 | 3 | 2 | 1 | 16 | 6 | 10 | 11 | T B T H H T |
| 9 | Cetate Suceava | 7 | 3 | 2 | 2 | 13 | 9 | 4 | 11 | T T B H H T |
| 10 | AFC Metalul Buzau | 7 | 3 | 2 | 2 | 8 | 7 | 1 | 11 | T T B B H T |
| 11 | Afumati | 7 | 3 | 2 | 2 | 10 | 12 | -2 | 11 | B B H T T H |
| 12 | FC Bihor Oradea | 7 | 2 | 3 | 2 | 11 | 7 | 4 | 9 | B H H T B T |
| 13 | Metaloglobus | 7 | 2 | 2 | 3 | 10 | 12 | -2 | 8 | B T T B B H |
| 14 | FCM Targu Mures | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 | 12 | -4 | 8 | B H T B T H |
| 15 | CSM Ramnicu Valcea | 7 | 2 | 2 | 3 | 7 | 11 | -4 | 8 | T B H T B B |
| 16 | ACS Viitorul Selimbar | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 | 12 | -6 | 6 | H B H T H B |
| 17 | Lindab Stefanesti | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 | 14 | -8 | 6 | T B T B B B |
| 18 | FC Unirea 2004 Slobozia | 7 | 1 | 1 | 5 | 11 | 11 | 0 | 4 | B B B B T B |
| 19 | CSM Satu Mare | 7 | 0 | 4 | 3 | 3 | 8 | -5 | 4 | B B H B H H |
| 20 | ACS Dumbravita | 7 | 0 | 3 | 4 | 5 | 14 | -9 | 3 | B H H B B B |
| 21 | CS Dinamo Bucuresti | 7 | 1 | 0 | 6 | 6 | 23 | -17 | 3 | B B T B B B |
| 22 | CSA Steaua Bucuresti | 7 | 0 | 2 | 5 | 7 | 16 | -9 | 2 | B B H B H B |
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs