TB/FCS/Royn: tin tức, thông tin website facebook
CLB TB/FCS/Royn: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | TB/FCS/Royn |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | |
| Bóng đá quốc gia nào? | Quần đảo Faroe |
| Giải bóng đá VĐQG | Ngoại hạng đảo Faroe |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026 |
| Địa chỉ | |
| Sân vận động | |
| Sức chứa sân vận động | 0 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV Zoran Pavlovic |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả TB/FCS/Royn mới nhất
-
01/08 19:251 HBTorshavn IITB/FCS/Royn1 - 1
-
13/06 22:00NSI Runavik IITB/FCS/Royn0 - 1
-
02/05 21:30B71 SandurTB/FCS/Royn 10 - 0
-
15/04 23:40Giza HoyvikTB/FCS/Royn0 - 1
-
90phút [1-1], 120phút [4-1]
-
25/10 20:30TB/FCS/RoynToftir B680 - 0Vòng 27
-
19/10 20:00KI KlaksvikTB/FCS/Royn3 - 0Vòng 26
-
05/10 20:451 Vikingur GotuTB/FCS/Royn1 - 0Vòng 25
-
28/09 23:30TB/FCS/RoynFC Suduroy1 - 1Vòng 24
-
21/09 20:151 TB/FCS/RoynB36 Torshavn0 - 1Vòng 23
-
14/09 21:00NSI RunavikTB/FCS/Royn0 - 0Vòng 22
Lịch thi đấu TB/FCS/Royn sắp tới
BXH Ngoại hạng đảo Faroe mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NSI Runavik | 22 | 13 | 6 | 3 | 45 | 25 | 20 | 45 | B T T H T H |
| 2 | KI Klaksvik | 22 | 12 | 8 | 2 | 43 | 19 | 24 | 44 | T B T H T T |
| 3 | HB Torshavn | 22 | 11 | 5 | 6 | 40 | 27 | 13 | 38 | T T T H T H |
| 4 | B36 Torshavn | 22 | 9 | 8 | 5 | 32 | 26 | 6 | 35 | T B T H H B |
| 5 | Vikingur Gotu | 22 | 8 | 10 | 4 | 31 | 24 | 7 | 34 | T T B H B H |
| 6 | AB Argir | 22 | 7 | 3 | 12 | 30 | 38 | -8 | 24 | B T B B B H |
| 7 | EB Streymur | 22 | 6 | 5 | 11 | 27 | 36 | -9 | 23 | B B B T B T |
| 8 | Skala Itrottarfelag | 22 | 5 | 7 | 10 | 23 | 35 | -12 | 22 | B B T T H H |
| 9 | 07 Vestur Sorvagur | 22 | 5 | 3 | 14 | 18 | 38 | -20 | 18 | B T B H H B |
| 10 | Toftir B68 | 22 | 4 | 5 | 13 | 22 | 43 | -21 | 17 | T B B B H H |
UEFA CL qualifying
UEFA ECL qualifying
Relegation