RC Saint Etienne (W): tin tức, thông tin website facebook

CLB RC Saint Etienne (W): Thông tin mới nhất

Tên chính thức RC Saint Etienne (W)
Tên khác RC Saint Etienne Nữ
Biệt danh RC Saint Etienne Nữ
Năm/Ngày thành lập
Bóng đá quốc gia nào? Pháp
Giải bóng đá VĐQG VĐQG Pháp nữ
Mùa giải-mùa bóng 2026-2027
Địa chỉ
Sân vận động
Sức chứa sân vận động 0 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website http://www.asse.fr/
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả RC Saint Etienne (W) mới nhất

  • 13/09 20:00
    RC Saint Etienne Nữ
    Le Mans Nữ
    1 - 0
  • 06/09 20:00
    Thonon Evian FC Nữ
    RC Saint Etienne Nữ
    0 - 0
  • 15/08 22:00
    Auxerre W
    RC Saint Etienne Nữ
    0 - 2
  • 12/08 22:00
    RC Saint Etienne Nữ
    Marseille Nữ
    0 - 0
  • 06/05 22:00
    RC Saint Etienne Nữ
    Fleury 91 Nữ 1
    1 - 0
    Vòng 22
  • 26/04 02:00
    Montpellier Nữ
    RC Saint Etienne Nữ
    1 - 0
    Vòng 21
  • 22/04 21:30
    Paris Saint Germain Nữ
    RC Saint Etienne Nữ
    0 - 0
    Vòng 20
  • 28/03 23:00
    RC Saint Etienne Nữ
    Lens Nữ
    1 - 1
    Vòng 19
  • 21/03 21:00
    RC Saint Etienne Nữ
    Paris FC Nữ
    0 - 1
    Vòng 18
  • 12/03 01:00
    Dijon w
    RC Saint Etienne Nữ 1
    1 - 0
    Vòng 17

Lịch thi đấu RC Saint Etienne (W) sắp tới

  • 20/09 20:00
    Bourges Foot 18 (W)
    RC Saint Etienne Nữ
    ? - ?

BXH VĐQG Pháp nữ mùa giải 2026-2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Lyon (W) 2 2 0 0 14 2 12 6 T T
2 Paris Saint Germain (W) 2 2 0 0 4 0 4 6 T T
3 Marseille (W) 2 2 0 0 3 1 2 6 T T
4 Montpellier (W) 2 1 0 1 5 2 3 3 T B
5 Saint Malo (W) 2 1 0 1 3 3 0 3 B T
6 Le Havre (W) 2 1 0 1 2 2 0 3 B T
7 Strasbourg W 2 1 0 1 3 4 -1 3 T B
8 Paris FC (W) 2 1 0 1 3 7 -4 3 T B
9 Nantes (W) 2 0 1 1 1 3 -2 1 B H
10 Fleury 91 (W) 2 0 1 1 2 8 -6 1 B H
11 Lens (W) 2 0 0 2 1 4 -3 0 B B
12 Toulouse (W) 2 0 0 2 2 7 -5 0 B B

" "