Nantes: tin tức, thông tin website facebook
CLB Nantes: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Nantes |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | 1943 |
| Bóng đá quốc gia nào? | Pháp |
| Giải bóng đá VĐQG | Ligue 1 |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026-2027 |
| Địa chỉ | Centre sportif Jose Arribas-la Joneliere,route de laChapelle,44240, La Chapelle sur Erdre |
| Sân vận động | Stade de la Beaujoire |
| Sức chứa sân vận động | 38,004 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV Vahid Halilhodzic |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | https://www.fcnantes.com/ |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Nantes mới nhất
-
12/09 19:00SochauxNantes0 - 0Vòng 6
-
08/09 01:45NantesNancy 10 - 0Vòng 5
-
30/08 01:00GuingampNantes2 - 1Vòng 4
-
22/08 19:00NantesRodez Aveyron2 - 1Vòng 3
-
15/08 01:45Stade Lavallois MFCNantes1 - 1Vòng 2
-
09/08 01:45NantesRed Star FC 930 - 0Vòng 1
-
31/07 23:00NantesAl-Wakra1 - 1
-
25/07 22:00Le MansNantes0 - 0
-
22/07 22:30NantesLa Roche VF0 - 0
-
18/07 22:00LorientNantes1 - 0
Lịch thi đấu Nantes sắp tới
-
19/09 19:00BoulogneNantes? - ?Vòng 7
-
10/10 19:00NantesReims? - ?Vòng 8
-
17/10 01:00NantesUSL Dunkerque? - ?Vòng 9
-
24/10 01:00Saint EtienneNantes? - ?Vòng 10
-
31/10 02:00NantesClermont? - ?Vòng 11
-
07/11 02:00Pau FCNantes? - ?Vòng 12
-
21/11 02:00NantesGrenoble? - ?Vòng 13
-
05/12 02:00MontpellierNantes? - ?Vòng 14
-
12/12 02:00NantesFC Annecy? - ?Vòng 15
-
03/01 02:00DijonNantes? - ?Vòng 16
BXH Ligue 1 mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lille | 4 | 3 | 1 | 0 | 7 | 2 | 5 | 10 | T H T T |
| 2 | Monaco | 4 | 3 | 1 | 0 | 6 | 2 | 4 | 10 | T T T H |
| 3 | Rennes | 4 | 3 | 1 | 0 | 8 | 5 | 3 | 10 | H T T T |
| 4 | Lyon | 4 | 2 | 2 | 0 | 6 | 2 | 4 | 8 | T H T H |
| 5 | Paris FC | 4 | 2 | 2 | 0 | 6 | 2 | 4 | 8 | H T T H |
| 6 | Strasbourg | 4 | 2 | 1 | 1 | 9 | 8 | 1 | 7 | B T T H |
| 7 | Paris Saint Germain (PSG) | 4 | 1 | 2 | 1 | 6 | 6 | 0 | 5 | H H B T |
| 8 | Stade Brestois | 4 | 1 | 2 | 1 | 6 | 6 | 0 | 5 | H H T B |
| 9 | Lorient | 4 | 1 | 2 | 1 | 4 | 4 | 0 | 5 | H B T H |
| 10 | Lens | 4 | 1 | 1 | 2 | 8 | 7 | 1 | 4 | T B B H |
| 11 | Angers | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 5 | -1 | 4 | B T B H |
| 12 | Troyes | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 9 | -5 | 4 | H T B B |
| 13 | Marseille | 4 | 1 | 0 | 3 | 6 | 6 | 0 | 3 | T B B B |
| 14 | Le Mans | 4 | 0 | 3 | 1 | 7 | 8 | -1 | 3 | H B H H |
| 15 | AJ Auxerre | 4 | 1 | 0 | 3 | 5 | 11 | -6 | 3 | B B B T |
| 16 | Le Havre | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 | 4 | -2 | 2 | B H B H |
| 17 | Toulouse | 4 | 0 | 2 | 2 | 4 | 7 | -3 | 2 | B H B H |
| 18 | Nice | 4 | 0 | 2 | 2 | 1 | 5 | -4 | 2 | H B H B |
UEFA CL qualifying
UEFA CL play-offs
UEFA CL play-offs
UEFA EL qualifying
UEFA ECL play-offs
Championship Playoff
Relegation