Guingamp: tin tức, thông tin website facebook
CLB Guingamp: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Guingamp |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | 1912 |
| Bóng đá quốc gia nào? | Pháp |
| Giải bóng đá VĐQG | Hạng 2 Pháp |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026-2027 |
| Địa chỉ | 15 Boulevard Clemenceau BP 50222 22202-Guingamp Cedex |
| Sân vận động | Stade du Roudourou |
| Sức chứa sân vận động | 18,036 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV Stephane Dumont |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | http://www.eaguingamp.com |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Guingamp mới nhất
-
12/09 19:00GuingampFC Annecy0 - 1Vòng 6
-
05/09 19:00ReimsGuingamp0 - 1Vòng 5
-
30/08 01:00GuingampNantes2 - 1Vòng 4
-
22/08 01:00SochauxGuingamp1 - 0Vòng 3
-
15/08 01:45GuingampBoulogne0 - 0Vòng 2
-
09/08 01:45MetzGuingamp0 - 0Vòng 1
-
02/08 01:00Stade BrestoisGuingamp1 - 2
-
25/07 22:00GuingampLorient0 - 1
-
22/07 22:30GuingampConcarneau0 - 0
-
17/07 22:30RennesGuingamp2 - 1
Lịch thi đấu Guingamp sắp tới
-
19/09 19:00GuingampRed Star FC 93? - ?Vòng 7
-
10/10 01:00NancyGuingamp? - ?Vòng 8
-
17/10 01:00GuingampPau FC? - ?Vòng 9
-
24/10 01:00ClermontGuingamp? - ?Vòng 10
-
31/10 02:00GuingampSaint Etienne? - ?Vòng 11
-
07/11 02:00USL DunkerqueGuingamp? - ?Vòng 12
-
21/11 02:00GuingampRodez Aveyron? - ?Vòng 13
-
05/12 02:00GrenobleGuingamp? - ?Vòng 14
-
12/12 02:00GuingampDijon? - ?Vòng 15
-
03/01 02:00MontpellierGuingamp? - ?Vòng 16
BXH Hạng 2 Pháp mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Saint Etienne | 6 | 5 | 0 | 1 | 17 | 6 | 11 | 15 | T T T T T B |
| 2 | Reims | 6 | 3 | 3 | 0 | 14 | 8 | 6 | 12 | H H T T H T |
| 3 | Montpellier | 6 | 3 | 2 | 1 | 5 | 4 | 1 | 11 | H T T H B T |
| 4 | FC Annecy | 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 7 | 1 | 10 | T T B H T B |
| 5 | Metz | 5 | 2 | 3 | 0 | 8 | 4 | 4 | 9 | T H H H T |
| 6 | Sochaux | 6 | 2 | 3 | 1 | 3 | 4 | -1 | 9 | B H T H H T |
| 7 | USL Dunkerque | 6 | 2 | 2 | 2 | 10 | 10 | 0 | 8 | T H B B H T |
| 8 | Guingamp | 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 9 | 0 | 8 | B T B H H T |
| 9 | Red Star FC 93 | 5 | 2 | 2 | 1 | 5 | 6 | -1 | 8 | T H H B T |
| 10 | Nancy | 6 | 2 | 1 | 3 | 4 | 4 | 0 | 7 | H B T T B B |
| 11 | Rodez Aveyron | 6 | 2 | 1 | 3 | 11 | 12 | -1 | 7 | T B T H B B |
| 12 | Grenoble | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 10 | -3 | 7 | B H B T B T |
| 13 | Dijon | 6 | 1 | 3 | 2 | 8 | 9 | -1 | 6 | H B H B H T |
| 14 | Boulogne | 6 | 0 | 5 | 1 | 2 | 3 | -1 | 5 | H B H H H H |
| 15 | Pau FC | 6 | 1 | 2 | 3 | 4 | 6 | -2 | 5 | B T B H H B |
| 16 | Clermont | 6 | 0 | 5 | 1 | 3 | 5 | -2 | 5 | H B H H H H |
| 17 | Nantes | 6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 12 | -5 | 4 | B B B H T B |
| 18 | Stade Lavallois MFC | 6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 13 | -6 | 4 | B T H B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Promotion Play-Offs
Relegation