Concarneau: tin tức, thông tin website facebook
CLB Concarneau: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Concarneau |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | |
| Bóng đá quốc gia nào? | Pháp |
| Giải bóng đá VĐQG | Hạng 2 Pháp |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026-2027 |
| Địa chỉ | |
| Sân vận động | |
| Sức chứa sân vận động | 0 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV Stephane Le Mignan |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Concarneau mới nhất
-
12/09 19:45AubagneConcarneau0 - 0Vòng 6
-
05/09 19:45ConcarneauThionville FC2 - 0Vòng 5
-
29/08 19:45ValenciennesConcarneau0 - 0Vòng 4
-
21/08 01:45ConcarneauVillefranche1 - 0Vòng 3
-
15/08 00:001 QuevillyConcarneau 11 - 0Vòng 2
-
08/08 01:45ConcarneauOrleans US 450 - 0Vòng 1
-
31/07 23:00ConcarneauPontivy2 - 1
-
28/07 22:30Lorient BConcarneau0 - 1
-
25/07 16:00ConcarneauStade Lavallois MFC1 - 1
-
22/07 22:30GuingampConcarneau0 - 0
Lịch thi đấu Concarneau sắp tới
-
29/07 23:30AvranchesConcarneau? - ?
-
16/05 00:30ConcarneauVillefranche? - ?Vòng 34
-
19/09 19:45ConcarneauCaen? - ?Vòng 7
-
27/09 00:30Bourg PeronnasConcarneau? - ?Vòng 8
-
04/10 00:30ConcarneauParis 13 Atletico? - ?Vòng 9
-
18/10 00:30ConcarneauBastia? - ?Vòng 10
-
01/11 01:30FC RouenConcarneau? - ?Vòng 11
-
08/11 01:30ConcarneauFleury Merogis U.S.? - ?Vòng 12
-
22/11 01:30La Roche VFConcarneau? - ?Vòng 13
-
06/12 01:30ConcarneauLe Puy Foot 43 Auvergne? - ?Vòng 14
BXH Hạng 2 Pháp mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Saint Etienne | 6 | 5 | 0 | 1 | 17 | 6 | 11 | 15 | T T T T T B |
| 2 | Reims | 6 | 3 | 3 | 0 | 14 | 8 | 6 | 12 | H H T T H T |
| 3 | Montpellier | 6 | 3 | 2 | 1 | 5 | 4 | 1 | 11 | H T T H B T |
| 4 | FC Annecy | 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 7 | 1 | 10 | T T B H T B |
| 5 | Metz | 5 | 2 | 3 | 0 | 8 | 4 | 4 | 9 | T H H H T |
| 6 | Sochaux | 6 | 2 | 3 | 1 | 3 | 4 | -1 | 9 | B H T H H T |
| 7 | USL Dunkerque | 6 | 2 | 2 | 2 | 10 | 10 | 0 | 8 | T H B B H T |
| 8 | Guingamp | 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 9 | 0 | 8 | B T B H H T |
| 9 | Red Star FC 93 | 5 | 2 | 2 | 1 | 5 | 6 | -1 | 8 | T H H B T |
| 10 | Nancy | 6 | 2 | 1 | 3 | 4 | 4 | 0 | 7 | H B T T B B |
| 11 | Rodez Aveyron | 6 | 2 | 1 | 3 | 11 | 12 | -1 | 7 | T B T H B B |
| 12 | Grenoble | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 10 | -3 | 7 | B H B T B T |
| 13 | Dijon | 6 | 1 | 3 | 2 | 8 | 9 | -1 | 6 | H B H B H T |
| 14 | Boulogne | 6 | 0 | 5 | 1 | 2 | 3 | -1 | 5 | H B H H H H |
| 15 | Pau FC | 6 | 1 | 2 | 3 | 4 | 6 | -2 | 5 | B T B H H B |
| 16 | Clermont | 6 | 0 | 5 | 1 | 3 | 5 | -2 | 5 | H B H H H H |
| 17 | Nantes | 6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 12 | -5 | 4 | B B B H T B |
| 18 | Stade Lavallois MFC | 6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 13 | -6 | 4 | B T H B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Promotion Play-Offs
Relegation