TPS Turku: tin tức, thông tin website facebook
CLB TPS Turku: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | TPS Turku |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | 1922 |
| Bóng đá quốc gia nào? | Phần Lan |
| Giải bóng đá VĐQG | Cúp Hạng nhất Phần Lan |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026 |
| Địa chỉ | Ruissalon puistotie 85 20100 Turku |
| Sân vận động | Veritas Stadion |
| Sức chứa sân vận động | 9,400 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV Mika Laurikainen |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | http://www.tps.fi |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả TPS Turku mới nhất
-
12/09 21:00IFK MariehamnTPS Turku1 - 0Vòng 2
-
08/09 22:00TPS TurkuSJK Seinajoen0 - 0Vòng 1
-
31/08 23:00Gnistan HelsinkiTPS Turku0 - 0Vòng 22
-
23/08 22:001 TPS TurkuInter Turku0 - 0Vòng 21
-
14/08 22:001 Vaasa VPSTPS Turku0 - 2Vòng 20
-
09/08 19:00KuPsTPS Turku1 - 0Vòng 19
-
01/08 19:00TPS TurkuIFK Mariehamn2 - 0Vòng 18
-
26/07 21:00HJK HelsinkiTPS Turku1 - 0Vòng 17
-
20/07 22:001 TPS TurkuIlves Tampere1 - 2Vòng 16
-
11/07 21:00TPS TurkuAC Oulu3 - 0Vòng 15
Lịch thi đấu TPS Turku sắp tới
-
27/01 19:00TPS TurkuJazz Pori? - ?
-
19/09 19:00TPS TurkuIlves Tampere? - ?Vòng 3
-
10/10 21:00TPS TurkuJaro? - ?Vòng 4
-
17/10 18:00LahtiTPS Turku? - ?Vòng 5
BXH Cúp Hạng nhất Phần Lan mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KTP Kotka | 23 | 17 | 3 | 3 | 41 | 21 | 20 | 54 | T T T T T T |
| 2 | PK-35 Vantaa | 23 | 14 | 6 | 3 | 41 | 15 | 26 | 48 | T H T T H T |
| 3 | FC Haka | 23 | 12 | 5 | 6 | 43 | 26 | 17 | 41 | T T T B B H |
| 4 | JIPPO | 23 | 11 | 7 | 5 | 32 | 20 | 12 | 40 | B B T T B T |
| 5 | JaPS | 23 | 10 | 2 | 11 | 21 | 34 | -13 | 32 | T B B H T B |
| 6 | Ekenas IF Fotboll | 23 | 8 | 4 | 11 | 28 | 35 | -7 | 28 | T T B B H H |
| 7 | MP MIKELI | 23 | 7 | 4 | 12 | 25 | 34 | -9 | 25 | B B B B T H |
| 8 | Klubi 04 Helsinki | 23 | 4 | 8 | 11 | 28 | 34 | -6 | 20 | B H T T H B |
| 9 | KaPa | 23 | 4 | 6 | 13 | 24 | 41 | -17 | 18 | B B B H H B |
| 10 | SJK Akatemia | 23 | 2 | 7 | 14 | 14 | 37 | -23 | 13 | B T B B B H |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation