KuPs: tin tức, thông tin website facebook
CLB KuPs: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | KuPs |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | 1923 |
| Bóng đá quốc gia nào? | Phần Lan |
| Giải bóng đá VĐQG | VĐQG Phần Lan |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026 |
| Địa chỉ | Asemakatu 28, 70100 KUOPIO, FINLAND |
| Sân vận động | Savon Sanomat Areena |
| Sức chứa sân vận động | 5,000 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV Jani Honkavaara |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | http://www.kups.fi/ |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả KuPs mới nhất
-
13/09 19:00KuPsHJK Helsinki0 - 0Vòng 2
-
08/09 23:00Gnistan HelsinkiKuPs0 - 1Vòng 1
-
31/08 23:00Inter TurkuKuPs0 - 0Vòng 22
-
23/08 19:00KuPsIFK Mariehamn1 - 3Vòng 21
-
16/08 21:00LahtiKuPs1 - 2Vòng 20
-
09/08 19:00KuPsTPS Turku1 - 0Vòng 19
-
27/08 22:00KuPsShamrock Rovers0 - 0
-
21/08 02:00Shamrock RoversKuPs0 - 0
-
14/08 00:00CS Universitatea CraiovaKuPs1 - 1
-
06/08 22:00KuPsCS Universitatea Craiova0 - 1
Lịch thi đấu KuPs sắp tới
-
19/09 21:00Vaasa VPSKuPs? - ?Vòng 3
-
08/10 23:00KuPsAC Oulu? - ?Vòng 4
-
11/10 19:00Inter TurkuKuPs? - ?Vòng 5
-
18/10 19:00KuPsVaasa VPS? - ?Vòng 6
-
25/10 20:00HJK HelsinkiKuPs? - ?Vòng 7
-
30/10 00:00KuPsGnistan Helsinki? - ?Vòng 8
-
01/11 20:00AC OuluKuPs? - ?Vòng 9
-
15/10 23:45KuPsTrabzonspor? - ?
-
23/10 02:00Borac Banja LukaKuPs? - ?A
-
06/11 00:45KuPsKAA Gent? - ?A
BXH VĐQG Phần Lan mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lahti | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 4 | -1 | 35 | T B |
| 2 | TPS Turku | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | -1 | 32 | H B |
| 3 | Ilves Tampere | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 1 | 4 | 31 | T T |
| 4 | SJK Seinajoen | 2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 21 | H H |
| 5 | IFK Mariehamn | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 0 | 17 | B T |
| 6 | Jaro | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | -2 | 16 | B H |
Promotion Play-Offs
Promotion Play-Offs
Relegation
Relegation