JaPS: tin tức, thông tin website facebook
CLB JaPS: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | JaPS |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | |
| Bóng đá quốc gia nào? | Phần Lan |
| Giải bóng đá VĐQG | Cúp Hạng nhất Phần Lan |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026 |
| Địa chỉ | |
| Sân vận động | |
| Sức chứa sân vận động | 0 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV Jyrki Ahola |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả JaPS mới nhất
-
11/09 22:30KTP KotkaJaPS1 - 0Vòng 23
-
06/09 22:001 SJK AkatemiaJaPS1 - 0Vòng 22
-
28/08 22:30JaPSKaPa0 - 0Vòng 21
-
21/08 23:00PK-35 VantaaJaPS2 - 0Vòng 20
-
14/08 22:30JaPSFC Haka0 - 1Vòng 19
-
07/08 22:30JaPSMP MIKELI1 - 0Vòng 18
-
30/07 22:30JIPPOJaPS0 - 0Vòng 17
-
25/07 20:00JaPSKlubi 04 Helsinki1 - 0Vòng 16
-
18/07 20:00Ekenas IF FotbollJaPS0 - 0Vòng 15
-
10/07 22:30KTP KotkaJaPS0 - 1Vòng 14
Lịch thi đấu JaPS sắp tới
-
18/09 22:30JaPSEkenas IF Fotboll? - ?Vòng 24
-
26/09 23:00Klubi 04 HelsinkiJaPS? - ?Vòng 25
-
09/10 23:00JaPSJIPPO? - ?Vòng 26
-
17/10 23:00MP MIKELIJaPS? - ?Vòng 27
BXH Cúp Hạng nhất Phần Lan mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KTP Kotka | 23 | 17 | 3 | 3 | 41 | 21 | 20 | 54 | T T T T T T |
| 2 | PK-35 Vantaa | 23 | 14 | 6 | 3 | 41 | 15 | 26 | 48 | T H T T H T |
| 3 | FC Haka | 23 | 12 | 5 | 6 | 43 | 26 | 17 | 41 | T T T B B H |
| 4 | JIPPO | 23 | 11 | 7 | 5 | 32 | 20 | 12 | 40 | B B T T B T |
| 5 | JaPS | 23 | 10 | 2 | 11 | 21 | 34 | -13 | 32 | T B B H T B |
| 6 | Ekenas IF Fotboll | 23 | 8 | 4 | 11 | 28 | 35 | -7 | 28 | T T B B H H |
| 7 | MP MIKELI | 23 | 7 | 4 | 12 | 25 | 34 | -9 | 25 | B B B B T H |
| 8 | Klubi 04 Helsinki | 23 | 4 | 8 | 11 | 28 | 34 | -6 | 20 | B H T T H B |
| 9 | KaPa | 23 | 4 | 6 | 13 | 24 | 41 | -17 | 18 | B B B H H B |
| 10 | SJK Akatemia | 23 | 2 | 7 | 14 | 14 | 37 | -23 | 13 | B T B B B H |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation