Ehime FC (W): tin tức, thông tin website facebook
CLB Ehime FC (W): Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Ehime FC (W) |
| Tên khác | Ehime FC Nữ |
| Biệt danh | Ehime FC Nữ |
| Năm/Ngày thành lập | |
| Bóng đá quốc gia nào? | Nhật Bản |
| Giải bóng đá VĐQG | VĐQG Nhật Bản nữ |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026 |
| Địa chỉ | |
| Sân vận động | |
| Sức chứa sân vận động | 0 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Ehime FC (W) mới nhất
-
12/09 13:00Ehime FC NữVONDS Ichihara (W)0 - 1Vòng 17
-
05/09 13:00Shizuoka Sangyo University NữEhime FC Nữ1 - 0Vòng 16
-
28/06 13:00Ehime FC NữOkayama Yunogo Belle Nữ2 - 0Vòng 15
-
20/06 11:00Ehime FC NữNGU Nagoya Nữ0 - 1Vòng 14
-
14/06 10:00Orca Kamogawa FC NữEhime FC Nữ1 - 1Vòng 13
-
07/06 11:00Ehime FC NữNittaidai University Nữ1 - 0Vòng 12
-
24/05 12:00Setagaya Sfida NữEhime FC Nữ0 - 0Vòng 11
-
16/05 12:15Ehime FC NữYokohama FC Seagulls Nữ2 - 0Vòng 10
-
10/05 11:00Viamaterras Miyazaki NữEhime FC Nữ2 - 0Vòng 9
-
02/05 11:00Ehime FC NữAS Harima ALBION Nữ0 - 1Vòng 8
Lịch thi đấu Ehime FC (W) sắp tới
-
20/09 11:00IGA Kunoichi NữEhime FC Nữ? - ?Vòng 18
-
27/09 11:00AS Harima ALBION NữEhime FC Nữ? - ?Vòng 19
-
04/10 11:00Ehime FC NữViamaterras Miyazaki Nữ? - ?Vòng 20
-
18/10 12:00Yokohama FC Seagulls NữEhime FC Nữ? - ?Vòng 21
-
25/10 11:00Ehime FC NữSetagaya Sfida Nữ? - ?Vòng 22
BXH VĐQG Nhật Bản nữ mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shizuoka Sangyo University (W) | 17 | 11 | 3 | 3 | 49 | 12 | 37 | 36 | B T B T T H |
| 2 | NGU Nagoya (W) | 17 | 9 | 5 | 3 | 37 | 17 | 20 | 32 | T T T H B B |
| 3 | Orca Kamogawa FC (W) | 17 | 9 | 5 | 3 | 26 | 12 | 14 | 32 | H T T T T H |
| 4 | Viamaterras Miyazaki (W) | 17 | 9 | 5 | 3 | 31 | 19 | 12 | 32 | B H T H B T |
| 5 | IGA Kunoichi (W) | 17 | 8 | 5 | 4 | 19 | 14 | 5 | 29 | H B T H T B |
| 6 | Yokohama FC Seagulls (W) | 17 | 7 | 3 | 7 | 31 | 27 | 4 | 24 | B H B T T T |
| 7 | Okayama Yunogo Belle (W) | 17 | 7 | 3 | 7 | 23 | 28 | -5 | 24 | T T T B B H |
| 8 | AS Harima ALBION (W) | 17 | 5 | 5 | 7 | 18 | 22 | -4 | 20 | T H T B T H |
| 9 | Setagaya Sfida (W) | 17 | 5 | 4 | 8 | 25 | 29 | -4 | 19 | T H B B B T |
| 10 | Ehime FC (W) | 17 | 5 | 4 | 8 | 18 | 33 | -15 | 19 | T B B T B B |
| 11 | Nittaidai University (W) | 17 | 3 | 1 | 13 | 15 | 49 | -34 | 10 | B B B B B B |
| 12 | VONDS Ichihara (W) | 17 | 2 | 1 | 14 | 10 | 40 | -30 | 7 | B B B H T T |