Consadole Sapporo: tin tức, thông tin website facebook
CLB Consadole Sapporo: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Consadole Sapporo |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | |
| Bóng đá quốc gia nào? | Nhật Bản |
| Giải bóng đá VĐQG | VĐQG Nhật Bản |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026-2027 |
| Địa chỉ | 42-5 Higashi 3-chome, Kita 9-jo, Higashi-ku, Sapporo City, Hokkaido |
| Sân vận động | Sapporo Dome |
| Sức chứa sân vận động | 41,580 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV Michael Petrovic |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | http://www.consadole-sapporo.jp/ |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Consadole Sapporo mới nhất
-
13/09 16:00Vegalta SendaiConsadole Sapporo1 - 1Vòng 6
-
06/09 11:00Consadole SapporoTochigi City 10 - 2Vòng 5
-
29/08 17:00Ventforet KofuConsadole Sapporo0 - 1Vòng 4
-
22/08 13:00Consadole SapporoRB Omiya Ardija0 - 2Vòng 3
-
15/08 17:00Albirex NiigataConsadole Sapporo1 - 1Vòng 2
-
08/08 12:45Consadole SapporoTokushima Vortis1 - 0Vòng 1
-
06/06 12:00Albirex NiigataConsadole Sapporo0 - 0
-
90phút [0-0], 120phút [0-0]Pen [5-4]
-
31/05 12:00Blaublitz AkitaConsadole Sapporo0 - 0
-
90phút [1-1], 120phút [1-1]Pen [5-4]
-
02/09 17:00Kagoshima UnitedConsadole Sapporo0 - 0
-
26/08 17:00Consadole SapporoVentforet Kofu1 - 0
Lịch thi đấu Consadole Sapporo sắp tới
-
07/07 16:00Consadole SapporoV-Varen Nagasaki? - ?
-
19/09 12:00Consadole SapporoOita Trinita? - ?Vòng 7
-
26/09 15:00MiyazakiConsadole Sapporo? - ?Vòng 8
-
03/10 17:00Consadole SapporoIwaki FC? - ?Vòng 9
-
10/10 17:00Jubilo IwataConsadole Sapporo? - ?Vòng 10
-
17/10 17:00Consadole SapporoBlaublitz Akita? - ?Vòng 11
-
21/10 17:00Montedio YamagataConsadole Sapporo? - ?Vòng 12
-
24/10 17:00Kataller ToyamaConsadole Sapporo? - ?Vòng 13
-
31/10 18:00Consadole SapporoShonan Bellmare? - ?Vòng 14
-
03/11 18:00Imabari FCConsadole Sapporo? - ?Vòng 15
BXH VĐQG Nhật Bản mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Machida Zelvia | 7 | 5 | 2 | 0 | 19 | 6 | 13 | 17 | T T H T T H |
| 2 | Vissel Kobe | 7 | 5 | 1 | 1 | 11 | 5 | 6 | 16 | H B T T T T |
| 3 | Kashiwa Reysol | 7 | 5 | 0 | 2 | 13 | 10 | 3 | 15 | T T T B B T |
| 4 | Hiroshima Sanfrecce | 7 | 4 | 2 | 1 | 19 | 6 | 13 | 14 | T H H T B T |
| 5 | FC Tokyo | 7 | 4 | 2 | 1 | 13 | 8 | 5 | 14 | H T T H T T |
| 6 | Fagiano Okayama | 7 | 4 | 1 | 2 | 10 | 8 | 2 | 13 | T H B T T T |
| 7 | Kawasaki Frontale | 7 | 3 | 3 | 1 | 13 | 9 | 4 | 12 | H H T B T T |
| 8 | Kashima Antlers | 7 | 4 | 0 | 3 | 14 | 13 | 1 | 12 | T T T B B B |
| 9 | Yokohama Marinos | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 | 9 | 2 | 11 | T T B H T H |
| 10 | Cerezo Osaka | 7 | 3 | 1 | 3 | 6 | 11 | -5 | 10 | B T B T H B |
| 11 | Mito Hollyhock | 7 | 2 | 3 | 2 | 11 | 9 | 2 | 9 | H T H T H B |
| 12 | Urawa Red Diamonds | 7 | 3 | 0 | 4 | 13 | 17 | -4 | 9 | B B T T T B |
| 13 | Shimizu S-Pulse | 7 | 2 | 1 | 4 | 4 | 7 | -3 | 7 | B B B H B T |
| 14 | V-Varen Nagasaki | 7 | 2 | 1 | 4 | 9 | 14 | -5 | 7 | B B B H B T |
| 15 | Gamba Osaka | 7 | 1 | 3 | 3 | 8 | 13 | -5 | 6 | H B H H B B |
| 16 | Nagoya Grampus | 7 | 2 | 0 | 5 | 7 | 13 | -6 | 6 | B T T B B B |
| 17 | Kyoto Sanga | 7 | 1 | 2 | 4 | 9 | 14 | -5 | 5 | H B T H B B |
| 18 | Avispa Fukuoka | 7 | 1 | 1 | 5 | 9 | 11 | -2 | 4 | T B B B H B |
| 19 | Tokyo Verdy | 7 | 0 | 4 | 3 | 3 | 9 | -6 | 4 | B H B B H H |
| 20 | JEF United Ichihara Chiba | 7 | 1 | 1 | 5 | 6 | 16 | -10 | 4 | B B B B T H |
AFC CL
AFC CL play-offs
Relegation