FK Rostov Youth: tin tức, thông tin website facebook
CLB FK Rostov Youth: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | FK Rostov Youth |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | |
| Bóng đá quốc gia nào? | Nga |
| Giải bóng đá VĐQG | VĐQG Nga U19 |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026 |
| Địa chỉ | 344029, Rostov-na-donu, Str. Pervoi Konnoi Armii, 6a |
| Sân vận động | Rostselmash |
| Sức chứa sân vận động | 15,600 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | http://www.fc-rostov.ru |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả FK Rostov Youth mới nhất
-
11/09 19:00Lokomotiv Moscow YouthFK Rostov Youth1 - 0Vòng 23
-
04/09 21:00FK Rostov YouthSpartak Moscow Youth 20 - 0Vòng 22
-
28/08 21:00Dinamo Makhachkala YouthFK Rostov Youth 10 - 0Vòng 21
-
21/08 21:00FK Rostov YouthRubin Kazan (R)1 - 0Vòng 20
-
14/08 15:00FK Ural YouthFK Rostov Youth0 - 0Vòng 19
-
07/08 21:00FK Rostov YouthZenit St.Petersburg Youth1 - 0Vòng 18
-
31/07 22:00FK Krasnodar YouthFK Rostov Youth 10 - 0Vòng 17
-
24/07 19:00Konopliev YouthFK Rostov Youth2 - 0Vòng 16
-
17/07 21:00FK Rostov YouthChertanovo Moscow Youth1 - 0Vòng 15
-
10/07 22:00FC Rodina Moscow YouthFK Rostov Youth3 - 0Vòng 14
Lịch thi đấu FK Rostov Youth sắp tới
-
13/03 18:00Rotor Volgograd YouthFK Rostov Youth? - ?Vòng 17
-
18/09 21:00FK Rostov YouthAlmaz Antey Youth? - ?Vòng 24
-
09/10 18:00FK Nizhny Novgorod YouthFK Rostov Youth? - ?Vòng 25
-
16/10 18:00Dinamo Moscow YouthFK Rostov Youth? - ?Vòng 26
-
23/10 18:00Fakel YouthFK Rostov Youth? - ?Vòng 27
-
30/10 19:00FK Rostov YouthCSKA Moscow (R)? - ?Vòng 28
-
06/11 19:00Chertanovo Moscow YouthFK Rostov Youth? - ?Vòng 29
-
20/11 19:00FK Rostov YouthFC Rodina Moscow Youth? - ?Vòng 30
BXH VĐQG Nga U19 mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSKA Moscow (R) | 23 | 17 | 2 | 4 | 71 | 32 | 39 | 53 | T T T B T T |
| 2 | Zenit St.Petersburg Youth | 23 | 15 | 3 | 5 | 65 | 30 | 35 | 48 | B T B T T T |
| 3 | FK Krasnodar Youth | 22 | 15 | 2 | 5 | 65 | 34 | 31 | 47 | T T B T B H |
| 4 | Lokomotiv Moscow Youth | 23 | 14 | 5 | 4 | 59 | 34 | 25 | 47 | T T B T B T |
| 5 | FC Rodina Moscow Youth | 23 | 14 | 3 | 6 | 60 | 30 | 30 | 45 | T T T B T B |
| 6 | Konopliev Youth | 23 | 12 | 5 | 6 | 49 | 37 | 12 | 41 | B T T T T T |
| 7 | Almaz Antey Youth | 23 | 10 | 5 | 8 | 44 | 50 | -6 | 35 | B T H T T T |
| 8 | Spartak Moscow Youth | 23 | 7 | 10 | 6 | 36 | 38 | -2 | 31 | H B B T H H |
| 9 | FK Rostov Youth | 23 | 9 | 4 | 10 | 35 | 40 | -5 | 31 | T T T B H B |
| 10 | Dinamo Moscow Youth | 23 | 9 | 2 | 12 | 37 | 42 | -5 | 29 | B B T B T B |
| 11 | FK Ural Youth | 23 | 6 | 4 | 13 | 29 | 50 | -21 | 22 | B B B B B T |
| 12 | Dinamo Makhachkala Youth | 23 | 6 | 3 | 14 | 31 | 56 | -25 | 21 | B T B T T B |
| 13 | Chertanovo Moscow Youth | 23 | 5 | 5 | 13 | 29 | 53 | -24 | 20 | B B T B B B |
| 14 | FK Nizhny Novgorod Youth | 23 | 5 | 4 | 14 | 28 | 62 | -34 | 19 | T B B H B T |
| 15 | Rubin Kazan (R) | 22 | 4 | 3 | 15 | 24 | 53 | -29 | 15 | B T B B B B |
| 16 | Fakel Youth | 23 | 3 | 4 | 16 | 24 | 45 | -21 | 13 | H B H H B B |