CSKA Moscow (R): tin tức, thông tin website facebook

CLB CSKA Moscow (R): Thông tin mới nhất

Tên chính thức CSKA Moscow (R)
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập
Bóng đá quốc gia nào? Nga
Giải bóng đá VĐQG VĐQG Nga U19
Mùa giải-mùa bóng 2026
Địa chỉ
Sân vận động
Sức chứa sân vận động 0 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả CSKA Moscow (R) mới nhất

  • 11/09 23:00
    Dinamo Moscow Youth
    CSKA Moscow (R)
    1 - 1
    Vòng 23
  • 04/09 19:00
    CSKA Moscow (R)
    FK Nizhny Novgorod Youth
    1 - 0
    Vòng 22
  • 28/08 17:00
    Almaz Antey Youth
    CSKA Moscow (R) 1
    2 - 2
    Vòng 21
  • 21/08 21:00
    CSKA Moscow (R)
    Lokomotiv Moscow Youth
    2 - 1
    Vòng 20
  • 14/08 22:00
    Spartak Moscow Youth
    CSKA Moscow (R)
    0 - 1
    Vòng 19
  • 07/08 21:00
    CSKA Moscow (R)
    Dinamo Makhachkala Youth
    1 - 0
    Vòng 18
  • 31/07 21:00
    CSKA Moscow (R)
    Rubin Kazan (R) 1
    1 - 1
    Vòng 17
  • 24/07 21:00
    CSKA Moscow (R)
    FK Ural Youth
    1 - 0
    Vòng 16
  • 17/07 23:00
    FK Krasnodar Youth
    CSKA Moscow (R) 1
    3 - 2
    Vòng 15
  • 10/07 21:00
    CSKA Moscow (R)
    Zenit St.Petersburg Youth
    0 - 0
    Vòng 14

Lịch thi đấu CSKA Moscow (R) sắp tới

  • 18/09 19:00
    CSKA Moscow (R)
    Fakel Youth
    ? - ?
    Vòng 24
  • 09/10 18:00
    CSKA Moscow (R)
    Konopliev Youth
    ? - ?
    Vòng 25
  • 16/10 18:00
    Chertanovo Moscow Youth
    CSKA Moscow (R)
    ? - ?
    Vòng 26
  • 23/10 18:00
    CSKA Moscow (R)
    FC Rodina Moscow Youth
    ? - ?
    Vòng 27
  • 30/10 19:00
    FK Rostov Youth
    CSKA Moscow (R)
    ? - ?
    Vòng 28
  • 06/11 19:00
    CSKA Moscow (R)
    FK Krasnodar Youth
    ? - ?
    Vòng 29
  • 20/11 19:00
    Zenit St.Petersburg Youth
    CSKA Moscow (R)
    ? - ?
    Vòng 30

BXH VĐQG Nga U19 mùa giải 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 CSKA Moscow (R) 23 17 2 4 71 32 39 53 T T T B T T
2 Zenit St.Petersburg Youth 23 15 3 5 65 30 35 48 B T B T T T
3 FK Krasnodar Youth 22 15 2 5 65 34 31 47 T T B T B H
4 Lokomotiv Moscow Youth 23 14 5 4 59 34 25 47 T T B T B T
5 FC Rodina Moscow Youth 23 14 3 6 60 30 30 45 T T T B T B
6 Konopliev Youth 23 12 5 6 49 37 12 41 B T T T T T
7 Almaz Antey Youth 23 10 5 8 44 50 -6 35 B T H T T T
8 Spartak Moscow Youth 23 7 10 6 36 38 -2 31 H B B T H H
9 FK Rostov Youth 23 9 4 10 35 40 -5 31 T T T B H B
10 Dinamo Moscow Youth 23 9 2 12 37 42 -5 29 B B T B T B
11 FK Ural Youth 23 6 4 13 29 50 -21 22 B B B B B T
12 Dinamo Makhachkala Youth 23 6 3 14 31 56 -25 21 B T B T T B
13 Chertanovo Moscow Youth 23 5 5 13 29 53 -24 20 B B T B B B
14 FK Nizhny Novgorod Youth 23 5 4 14 28 62 -34 19 T B B H B T
15 Rubin Kazan (R) 22 4 3 15 24 53 -29 15 B T B B B B
16 Fakel Youth 23 3 4 16 24 45 -21 13 H B H H B B

" "