Vindbjart: tin tức, thông tin website facebook
CLB Vindbjart: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Vindbjart |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | |
| Bóng đá quốc gia nào? | Na Uy |
| Giải bóng đá VĐQG | Hạng 4 Nauy |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026 |
| Địa chỉ | Postboks 196 , 4703 VENNESLA |
| Sân vận động | |
| Sức chứa sân vận động | 0 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | http://www.vindbjart.no |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Vindbjart mới nhất
-
13/09 23:00Stabaek BVindbjart1 - 1Vòng 19
-
05/09 20:00VindbjartHinna1 - 0Vòng 18
-
30/08 21:00Haugesund 2Vindbjart0 - 2Vòng 17
-
15/08 20:00VindbjartAkra3 - 0Vòng 16
-
08/08 20:00Madla ILVindbjart1 - 2Vòng 15
-
03/08 23:00VindbjartOdd Grenland 2 11 - 1Vòng 14
-
25/07 20:00HinnaVindbjart0 - 2Vòng 13
-
28/06 21:00VindbjartStabaek B2 - 2Vòng 12
-
21/06 21:00AkraVindbjart0 - 0Vòng 11
-
22/08 21:00VindbjartFlekkeroy IL2 - 0
Lịch thi đấu Vindbjart sắp tới
-
16/09 23:00VindbjartStart Kristiansand? - ?
-
19/09 20:00VindbjartMandalskameratene? - ?Vòng 20
-
26/09 21:00BroddVindbjart? - ?Vòng 21
-
03/10 21:00VindbjartFlekkeroy IL? - ?Vòng 22
-
10/10 21:00Viking BVindbjart? - ?Vòng 23
-
17/10 21:00VindbjartVarhaug? - ?Vòng 24
-
24/10 21:00Staal JorpelandVindbjart? - ?Vòng 25
-
31/10 22:00VindbjartVag? - ?Vòng 26
BXH Hạng 4 Nauy mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FF Lillehammer | 19 | 14 | 2 | 3 | 67 | 28 | 39 | 44 | T T T B T B |
| 2 | Rade | 19 | 12 | 2 | 5 | 68 | 34 | 34 | 38 | T H T B T T |
| 3 | Elverum | 19 | 12 | 2 | 5 | 49 | 31 | 18 | 38 | T T T T H B |
| 4 | Gjovik Lyn | 19 | 11 | 2 | 6 | 27 | 14 | 13 | 35 | T B B T B T |
| 5 | Orn-Horten | 19 | 8 | 5 | 6 | 36 | 31 | 5 | 29 | B B T T B H |
| 6 | FC Lyn Oslo B | 19 | 9 | 2 | 8 | 45 | 44 | 1 | 29 | T T B T B B |
| 7 | Raelingen | 19 | 8 | 4 | 7 | 37 | 45 | -8 | 28 | T H T T B H |
| 8 | Oppsal | 19 | 8 | 3 | 8 | 33 | 30 | 3 | 27 | H T B B B T |
| 9 | Drobak-Frogn IL | 19 | 7 | 5 | 7 | 37 | 28 | 9 | 26 | B T B B T H |
| 10 | Sandefjord B | 19 | 8 | 2 | 9 | 47 | 41 | 6 | 26 | B B T B T H |
| 11 | Sparta Sarpsborg B | 19 | 7 | 3 | 9 | 44 | 45 | -1 | 24 | H T B T T T |
| 12 | Fram Larvik | 19 | 6 | 3 | 10 | 35 | 43 | -8 | 21 | B B T T T B |
| 13 | Brumunddal | 19 | 3 | 3 | 13 | 23 | 80 | -57 | 12 | B B B B H T |
| 14 | Bjorkelangen | 19 | 1 | 0 | 18 | 15 | 69 | -54 | 3 | B B B B B B |