Sprint-Jeloy: tin tức, thông tin website facebook
CLB Sprint-Jeloy: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Sprint-Jeloy |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | 1926 |
| Bóng đá quốc gia nào? | Na Uy |
| Giải bóng đá VĐQG | Hạng 4 Nauy |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026 |
| Địa chỉ | Postboks 1070- Jeløy , 1510 MOSS |
| Sân vận động | |
| Sức chứa sân vận động | 0 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | http://www.sprint-jeloy.no/ |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Sprint-Jeloy mới nhất
-
13/04 21:00Sprint-JeloySarpsborg 080 - 3
-
27/10 18:00InnstrandenSprint-Jeloy0 - 2
-
20/10 18:00Sprint-JeloyKongsvinger IL B0 - 1
-
05/10 17:00SkjervoySprint-Jeloy1 - 0
-
29/09 18:45Sprint-JeloyBodo Glimt 21 - 0
-
21/09 21:00UlfstindSprint-Jeloy1 - 1
-
15/09 21:00Sprint-JeloyHarstad0 - 2
-
07/09 20:00MjolnerSprint-Jeloy1 - 0
-
01/09 21:00Sprint-JeloyIF Floya0 - 0
-
24/08 19:00HamKam BSprint-Jeloy1 - 1
Lịch thi đấu Sprint-Jeloy sắp tới
BXH Hạng 4 Nauy mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FF Lillehammer | 19 | 14 | 2 | 3 | 67 | 28 | 39 | 44 | T T T B T B |
| 2 | Rade | 19 | 12 | 2 | 5 | 68 | 34 | 34 | 38 | T H T B T T |
| 3 | Elverum | 19 | 12 | 2 | 5 | 49 | 31 | 18 | 38 | T T T T H B |
| 4 | Gjovik Lyn | 19 | 11 | 2 | 6 | 27 | 14 | 13 | 35 | T B B T B T |
| 5 | Orn-Horten | 19 | 8 | 5 | 6 | 36 | 31 | 5 | 29 | B B T T B H |
| 6 | FC Lyn Oslo B | 19 | 9 | 2 | 8 | 45 | 44 | 1 | 29 | T T B T B B |
| 7 | Raelingen | 19 | 8 | 4 | 7 | 37 | 45 | -8 | 28 | T H T T B H |
| 8 | Oppsal | 19 | 8 | 3 | 8 | 33 | 30 | 3 | 27 | H T B B B T |
| 9 | Drobak-Frogn IL | 19 | 7 | 5 | 7 | 37 | 28 | 9 | 26 | B T B B T H |
| 10 | Sandefjord B | 19 | 8 | 2 | 9 | 47 | 41 | 6 | 26 | B B T B T H |
| 11 | Sparta Sarpsborg B | 19 | 7 | 3 | 9 | 44 | 45 | -1 | 24 | H T B T T T |
| 12 | Fram Larvik | 19 | 6 | 3 | 10 | 35 | 43 | -8 | 21 | B B T T T B |
| 13 | Brumunddal | 19 | 3 | 3 | 13 | 23 | 80 | -57 | 12 | B B B B H T |
| 14 | Bjorkelangen | 19 | 1 | 0 | 18 | 15 | 69 | -54 | 3 | B B B B B B |