Rana FK: tin tức, thông tin website facebook
CLB Rana FK: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Rana FK |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | |
| Bóng đá quốc gia nào? | Na Uy |
| Giải bóng đá VĐQG | Hạng 4 Nauy |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026 |
| Địa chỉ | |
| Sân vận động | |
| Sức chứa sân vận động | 0 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Rana FK mới nhất
-
13/09 18:00Rana FKLorenskog0 - 0Vòng 19
-
06/09 18:001 GrorudRana FK4 - 1Vòng 18
-
30/08 17:00Rana FKUllensaker/Kisa IL1 - 0Vòng 17
-
26/08 20:00Rana FKFollo1 - 1Vòng 11
-
16/08 18:001 FolloRana FK 10 - 0Vòng 16
-
09/08 17:30Rana FKSkeid Oslo1 - 0Vòng 15
-
01/08 18:00Stjordals BlinkRana FK1 - 1Vòng 14
-
26/07 17:00Rana FKKjelsas1 - 1Vòng 13
-
27/06 18:00Ullensaker/Kisa ILRana FK0 - 2Vòng 12
-
21/08 22:00Stalkameratene of ILRana FK1 - 2
Lịch thi đấu Rana FK sắp tới
-
19/09 23:00Rana FKHonefoss BK? - ?Vòng 20
-
26/09 21:00JunkerenRana FK? - ?Vòng 21
-
03/10 21:00Rana FKEidsvold Turn? - ?Vòng 22
-
10/10 21:00KjelsasRana FK? - ?Vòng 23
-
17/10 21:00Levanger FKRana FK? - ?Vòng 24
-
24/10 21:00Rana FKTromsdalen? - ?Vòng 25
-
31/10 22:00SK Trygg LadeRana FK? - ?Vòng 26
-
01/10 23:00Rana FKBodo Glimt? - ?
BXH Hạng 4 Nauy mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FF Lillehammer | 19 | 14 | 2 | 3 | 67 | 28 | 39 | 44 | T T T B T B |
| 2 | Rade | 19 | 12 | 2 | 5 | 68 | 34 | 34 | 38 | T H T B T T |
| 3 | Elverum | 19 | 12 | 2 | 5 | 49 | 31 | 18 | 38 | T T T T H B |
| 4 | Gjovik Lyn | 19 | 11 | 2 | 6 | 27 | 14 | 13 | 35 | T B B T B T |
| 5 | Orn-Horten | 19 | 8 | 5 | 6 | 36 | 31 | 5 | 29 | B B T T B H |
| 6 | FC Lyn Oslo B | 19 | 9 | 2 | 8 | 45 | 44 | 1 | 29 | T T B T B B |
| 7 | Raelingen | 19 | 8 | 4 | 7 | 37 | 45 | -8 | 28 | T H T T B H |
| 8 | Oppsal | 19 | 8 | 3 | 8 | 33 | 30 | 3 | 27 | H T B B B T |
| 9 | Drobak-Frogn IL | 19 | 7 | 5 | 7 | 37 | 28 | 9 | 26 | B T B B T H |
| 10 | Sandefjord B | 19 | 8 | 2 | 9 | 47 | 41 | 6 | 26 | B B T B T H |
| 11 | Sparta Sarpsborg B | 19 | 7 | 3 | 9 | 44 | 45 | -1 | 24 | H T B T T T |
| 12 | Fram Larvik | 19 | 6 | 3 | 10 | 35 | 43 | -8 | 21 | B B T T T B |
| 13 | Brumunddal | 19 | 3 | 3 | 13 | 23 | 80 | -57 | 12 | B B B B H T |
| 14 | Bjorkelangen | 19 | 1 | 0 | 18 | 15 | 69 | -54 | 3 | B B B B B B |