Mjondalen IF: tin tức, thông tin website facebook
CLB Mjondalen IF: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Mjondalen IF |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | |
| Bóng đá quốc gia nào? | Na Uy |
| Giải bóng đá VĐQG | Hạng nhất Na Uy |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026 |
| Địa chỉ | Fotballgruppa Hagatjernsveien 17, 3050 MJØNDALEN |
| Sân vận động | Consto Arena |
| Sức chứa sân vận động | 0 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV Kevin Nicol |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | http://www.mif.no/fotball |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Mjondalen IF mới nhất
-
12/09 20:00LyseklosterMjondalen IF2 - 1Vòng 19
-
05/09 20:00Mjondalen IFJerv0 - 2Vòng 18
-
30/08 20:00BjargMjondalen IF1 - 0Vòng 17
-
15/08 20:00Mjondalen IFEik-Tonsberg1 - 1Vòng 16
-
08/08 20:00Kvik HaldenMjondalen IF0 - 1Vòng 15
-
01/08 20:00Mjondalen IFNotodden FK0 - 0Vòng 14
-
25/07 19:00BrattvagMjondalen IF0 - 2Vòng 13
-
27/06 18:30Mjondalen IFBjarg1 - 0Vòng 12
-
20/06 20:00Notodden FKMjondalen IF0 - 0Vòng 11
-
22/08 21:00Baerum SKMjondalen IF3 - 0
Lịch thi đấu Mjondalen IF sắp tới
-
11/04 22:59Tromso ILMjondalen IF? - ?Vòng 2
-
14/04 22:59Mjondalen IFLillestrom? - ?Vòng 3
-
19/09 18:00Mjondalen IFSotra? - ?Vòng 20
-
26/09 21:00VidarMjondalen IF? - ?Vòng 21
-
03/10 21:00Mjondalen IFTraff? - ?Vòng 22
-
10/10 21:00Mjondalen IFPors Grenland? - ?Vòng 23
-
17/10 21:00SandvikensMjondalen IF? - ?Vòng 24
-
24/10 21:00Mjondalen IFBrattvag? - ?Vòng 25
-
31/10 22:00FK ArendalMjondalen IF? - ?Vòng 26
BXH Hạng nhất Na Uy mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Haugesund | 22 | 16 | 1 | 5 | 68 | 37 | 31 | 49 | T B T T T T |
| 2 | Kongsvinger | 22 | 14 | 5 | 3 | 63 | 34 | 29 | 47 | T T T H T H |
| 3 | Stromsgodset | 22 | 13 | 6 | 3 | 58 | 31 | 27 | 45 | B T T T H T |
| 4 | Stabaek | 22 | 13 | 3 | 6 | 55 | 28 | 27 | 42 | T T T B B B |
| 5 | Hodd | 22 | 10 | 4 | 8 | 37 | 40 | -3 | 34 | T T B T H B |
| 6 | Odd Grenland | 22 | 9 | 6 | 7 | 42 | 35 | 7 | 33 | H B B T H B |
| 7 | Bryne | 22 | 10 | 2 | 10 | 28 | 31 | -3 | 32 | T T T B B T |
| 8 | Egersunds IK | 22 | 8 | 5 | 9 | 35 | 39 | -4 | 29 | T B B H H H |
| 9 | Lyn Oslo | 22 | 8 | 4 | 10 | 38 | 44 | -6 | 28 | B T T H H T |
| 10 | Ranheim IL | 22 | 7 | 4 | 11 | 52 | 57 | -5 | 25 | T B B B H H |
| 11 | Strommen | 22 | 7 | 4 | 11 | 33 | 48 | -15 | 25 | B B T T T H |
| 12 | Sandnes Ulf | 22 | 7 | 3 | 12 | 31 | 40 | -9 | 24 | B B B T H B |
| 13 | Sogndal | 22 | 6 | 5 | 11 | 37 | 51 | -14 | 23 | B T H B B H |
| 14 | Moss | 22 | 6 | 4 | 12 | 36 | 51 | -15 | 22 | H B H B T B |
| 15 | Asane Fotball | 22 | 5 | 5 | 12 | 34 | 48 | -14 | 19 | B T B H H H |
| 16 | Raufoss | 22 | 6 | 1 | 15 | 26 | 59 | -33 | 19 | B B B B B T |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Promotion Play-Offs
Relegation