KIL/Hemne (W): tin tức, thông tin website facebook
CLB KIL/Hemne (W): Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | KIL/Hemne (W) |
| Tên khác | KIL/Hemne Nữ |
| Biệt danh | KIL/Hemne Nữ |
| Năm/Ngày thành lập | |
| Bóng đá quốc gia nào? | Na Uy |
| Giải bóng đá VĐQG | Hạng Nhì nữ Na Uy |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026 |
| Địa chỉ | |
| Sân vận động | |
| Sức chứa sân vận động | 0 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả KIL/Hemne (W) mới nhất
-
09/09 01:00KIL/Hemne NữTiller Nữ0 - 0
-
11/05 23:00KIL/Hemne NữFortuna Alesund Nữ0 - 4
-
21/03 18:00Hodd NữKIL/Hemne Nữ0 - 1
-
23/11 19:00KIL/Hemne NữBryne Nữ1 - 1
-
90phút [1-2], 120phút [2-3]Pen [1-4]
-
19/11 22:30Bryne NữKIL/Hemne Nữ0 - 1
-
18/10 18:00Tromso NữKIL/Hemne Nữ1 - 0Vòng 22
-
11/10 18:00KIL/Hemne NữViking Nữ0 - 1Vòng 21
-
04/10 18:30FK Fyllingsdalen NữKIL/Hemne Nữ0 - 0Vòng 20
-
21/09 20:001 KIL/Hemne NữFortuna Alesund Nữ0 - 1Vòng 19
-
13/09 18:30Aasane NữKIL/Hemne Nữ1 - 0Vòng 18
Lịch thi đấu KIL/Hemne (W) sắp tới
BXH Hạng Nhì nữ Na Uy mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Start Kristiansand (W) | 17 | 14 | 2 | 1 | 42 | 18 | 24 | 44 | T T B T T T |
| 2 | Aasane (W) | 16 | 11 | 4 | 1 | 29 | 10 | 19 | 37 | T T T B H T |
| 3 | Viking (W) | 17 | 11 | 3 | 3 | 49 | 18 | 31 | 36 | T B B T H T |
| 4 | Arna Bjornar (W) | 17 | 11 | 2 | 4 | 47 | 17 | 30 | 35 | T T T T T B |
| 5 | Tromso (W) | 17 | 9 | 3 | 5 | 35 | 15 | 20 | 30 | B T T B T H |
| 6 | Odd BK (W) | 17 | 5 | 5 | 7 | 20 | 26 | -6 | 20 | B T H B B B |
| 7 | FK Fyllingsdalen (W) | 17 | 6 | 0 | 11 | 27 | 41 | -14 | 18 | B B T B T T |
| 8 | Bryne (W) | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 | 26 | -9 | 17 | B B B B B T |
| 9 | Grei (W) | 16 | 5 | 1 | 10 | 30 | 35 | -5 | 16 | T B B T T B |
| 10 | Kolbotn (W) | 16 | 4 | 3 | 9 | 24 | 34 | -10 | 15 | B T B B B H |
| 11 | Frigg (W) | 17 | 3 | 1 | 13 | 11 | 44 | -33 | 10 | B B H T T B |
| 12 | Klepp (W) | 17 | 3 | 0 | 14 | 18 | 65 | -47 | 9 | T B B B B B |