Grand Bodo (W): tin tức, thông tin website facebook
CLB Grand Bodo (W): Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Grand Bodo (W) |
| Tên khác | Grand Bodo Nữ |
| Biệt danh | Grand Bodo Nữ |
| Năm/Ngày thành lập | |
| Bóng đá quốc gia nào? | Na Uy |
| Giải bóng đá VĐQG | Hạng Nhì nữ Na Uy |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026 |
| Địa chỉ | |
| Sân vận động | |
| Sức chứa sân vận động | 0 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Grand Bodo (W) mới nhất
-
18/11 19:00Grand Bodo NữGrei Nữ0 - 2Vòng 5
-
12/11 19:00Klepp NữGrand Bodo Nữ0 - 0Vòng 4
-
05/11 19:00KIL/Hemne NữGrand Bodo Nữ1 - 1Vòng 3
-
21/10 18:00Grand Bodo NữHonefoss Nữ1 - 1Vòng 2
-
14/10 18:00FK Fyllingsdalen NữGrand Bodo Nữ1 - 1Vòng 1
-
16/09 20:00Honefoss (w)Grand Bodo (w)0 - 0Vòng 18
-
10/09 19:00Grand Bodo (w)Klepp (w)1 - 0Vòng 17
-
03/09 20:00Grand Bodo (w)Fortuna Alesund (w)1 - 1Vòng 16
-
26/08 18:00FK Fyllingsdalen (w)Grand Bodo (w)1 - 0Vòng 15
-
20/08 20:00Grand Bodo (w)Kolbotn (w)0 - 0Vòng 14
Lịch thi đấu Grand Bodo (W) sắp tới
BXH Hạng Nhì nữ Na Uy mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Start Kristiansand (W) | 17 | 14 | 2 | 1 | 42 | 18 | 24 | 44 | T T B T T T |
| 2 | Aasane (W) | 16 | 11 | 4 | 1 | 29 | 10 | 19 | 37 | T T T B H T |
| 3 | Viking (W) | 17 | 11 | 3 | 3 | 49 | 18 | 31 | 36 | T B B T H T |
| 4 | Arna Bjornar (W) | 17 | 11 | 2 | 4 | 47 | 17 | 30 | 35 | T T T T T B |
| 5 | Tromso (W) | 17 | 9 | 3 | 5 | 35 | 15 | 20 | 30 | B T T B T H |
| 6 | Odd BK (W) | 17 | 5 | 5 | 7 | 20 | 26 | -6 | 20 | B T H B B B |
| 7 | FK Fyllingsdalen (W) | 17 | 6 | 0 | 11 | 27 | 41 | -14 | 18 | B B T B T T |
| 8 | Bryne (W) | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 | 26 | -9 | 17 | B B B B B T |
| 9 | Grei (W) | 16 | 5 | 1 | 10 | 30 | 35 | -5 | 16 | T B B T T B |
| 10 | Kolbotn (W) | 16 | 4 | 3 | 9 | 24 | 34 | -10 | 15 | B T B B B H |
| 11 | Frigg (W) | 17 | 3 | 1 | 13 | 11 | 44 | -33 | 10 | B B H T T B |
| 12 | Klepp (W) | 17 | 3 | 0 | 14 | 18 | 65 | -47 | 9 | T B B B B B |