Fredrikstad B: tin tức, thông tin website facebook
CLB Fredrikstad B: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Fredrikstad B |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | |
| Bóng đá quốc gia nào? | Na Uy |
| Giải bóng đá VĐQG | Hạng 4 Nauy |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026 |
| Địa chỉ | Boks 300, 1601 FREDRIKSTAD |
| Sân vận động | |
| Sức chứa sân vận động | 0 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | http://www.fredrikstadfk.no |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Fredrikstad B mới nhất
-
26/10 18:00Fredrikstad BFram Larvik3 - 1Vòng 26
-
21/10 00:20Pors Grenland BFredrikstad B0 - 0Vòng 25
-
11/10 19:00Fredrikstad BOppsal3 - 1Vòng 24
-
07/10 00:00Sparta Sarpsborg BFredrikstad B2 - 2Vòng 23
-
02/10 22:00Fredrikstad BOdd Grenland 20 - 3Vòng 22
-
25/09 00:00Drobak-Frogn ILFredrikstad B0 - 1Vòng 19
-
21/09 21:00Kvik HaldenFredrikstad B3 - 0Vòng 21
-
14/09 23:00Fredrikstad BStabaek B1 - 1Vòng 20
-
01/09 23:30Lokomotiv OsloFredrikstad B0 - 0Vòng 18
-
23/08 19:00Fredrikstad BGrei1 - 2Vòng 17
Lịch thi đấu Fredrikstad B sắp tới
BXH Hạng 4 Nauy mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FF Lillehammer | 19 | 14 | 2 | 3 | 67 | 28 | 39 | 44 | T T T B T B |
| 2 | Rade | 19 | 12 | 2 | 5 | 68 | 34 | 34 | 38 | T H T B T T |
| 3 | Elverum | 19 | 12 | 2 | 5 | 49 | 31 | 18 | 38 | T T T T H B |
| 4 | Gjovik Lyn | 19 | 11 | 2 | 6 | 27 | 14 | 13 | 35 | T B B T B T |
| 5 | Orn-Horten | 19 | 8 | 5 | 6 | 36 | 31 | 5 | 29 | B B T T B H |
| 6 | FC Lyn Oslo B | 19 | 9 | 2 | 8 | 45 | 44 | 1 | 29 | T T B T B B |
| 7 | Raelingen | 19 | 8 | 4 | 7 | 37 | 45 | -8 | 28 | T H T T B H |
| 8 | Oppsal | 19 | 8 | 3 | 8 | 33 | 30 | 3 | 27 | H T B B B T |
| 9 | Drobak-Frogn IL | 19 | 7 | 5 | 7 | 37 | 28 | 9 | 26 | B T B B T H |
| 10 | Sandefjord B | 19 | 8 | 2 | 9 | 47 | 41 | 6 | 26 | B B T B T H |
| 11 | Sparta Sarpsborg B | 19 | 7 | 3 | 9 | 44 | 45 | -1 | 24 | H T B T T T |
| 12 | Fram Larvik | 19 | 6 | 3 | 10 | 35 | 43 | -8 | 21 | B B T T T B |
| 13 | Brumunddal | 19 | 3 | 3 | 13 | 23 | 80 | -57 | 12 | B B B B H T |
| 14 | Bjorkelangen | 19 | 1 | 0 | 18 | 15 | 69 | -54 | 3 | B B B B B B |