Brann: tin tức, thông tin website facebook
CLB Brann: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Brann |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | 1908-9-26 |
| Bóng đá quốc gia nào? | Na Uy |
| Giải bóng đá VĐQG | VĐQG Na Uy |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026 |
| Địa chỉ | Boks 8/35, Minde, 5821 Bergen |
| Sân vận động | Brann Stadion |
| Sức chứa sân vận động | 20,000 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV Eirik Horneland |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | http://www.brann.no/ |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Brann mới nhất
-
13/09 22:00Start KristiansandBrann1 - 0Vòng 21
-
05/09 23:00BrannLillestrom0 - 2Vòng 20
-
30/08 22:00SandefjordBrann0 - 0Vòng 19
-
16/08 22:00BrannHam-Kam 11 - 0Vòng 18
-
03/08 00:15BrannRosenborg BK1 - 0Vòng 16
-
28/08 00:00BrannPAOK Saloniki1 - 0
-
21/08 00:45PAOK SalonikiBrann0 - 0
-
12/08 00:00Apollon Limassol FCBrann 10 - 1
-
90phút [1-2], 120phút [2-4]
-
06/08 00:00BrannApollon Limassol FC0 - 1
-
23/08 22:00FyllingenBrann0 - 2
Lịch thi đấu Brann sắp tới
-
12/04 01:00BrannRosenborg? - ?Vòng 2
-
14/04 22:59Sarpsborg 08Brann? - ?Vòng 3
-
21/09 00:15BrannBodo Glimt? - ?Vòng 22
-
10/10 22:00BrannViking? - ?Vòng 23
-
17/10 22:00ValerengaBrann? - ?Vòng 24
-
24/10 22:00BrannMolde? - ?Vòng 25
-
25/10 23:00LillestromBrann? - ?Vòng 12
-
16/09 23:00Os Turn FotballBrann? - ?
-
16/10 02:00BrannLincoln Red Imps FC? - ?
-
22/10 23:45Kauno ZalgirisBrann? - ?
BXH VĐQG Na Uy mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bodo Glimt | 19 | 15 | 2 | 2 | 49 | 15 | 34 | 47 | T T T T T T |
| 2 | Viking | 20 | 15 | 2 | 3 | 51 | 20 | 31 | 47 | T T B T H T |
| 3 | Molde | 20 | 11 | 3 | 6 | 43 | 30 | 13 | 36 | H B T T T T |
| 4 | Tromso IL | 20 | 10 | 5 | 5 | 37 | 27 | 10 | 35 | T T B H B B |
| 5 | Lillestrom | 20 | 10 | 2 | 8 | 28 | 26 | 2 | 32 | B B H B T T |
| 6 | Rosenborg | 20 | 9 | 3 | 8 | 36 | 29 | 7 | 30 | B T T B T T |
| 7 | Fredrikstad | 20 | 8 | 3 | 9 | 24 | 31 | -7 | 27 | T T T T B H |
| 8 | Brann | 20 | 8 | 2 | 10 | 37 | 31 | 6 | 26 | B T T H B B |
| 9 | Sarpsborg 08 | 20 | 6 | 7 | 7 | 23 | 26 | -3 | 25 | H B B H H H |
| 10 | Ham-Kam | 20 | 6 | 5 | 9 | 27 | 41 | -14 | 23 | T H B H B B |
| 11 | Valerenga | 20 | 6 | 4 | 10 | 33 | 42 | -9 | 22 | B B H B H B |
| 12 | KFUM Oslo | 20 | 6 | 4 | 10 | 22 | 34 | -12 | 22 | T T H B B T |
| 13 | Sandefjord | 19 | 5 | 5 | 9 | 16 | 24 | -8 | 20 | B B B T H H |
| 14 | Kristiansund BK | 20 | 5 | 4 | 11 | 20 | 37 | -17 | 19 | B T B H T B |
| 15 | Aalesund FK | 20 | 3 | 9 | 8 | 31 | 45 | -14 | 18 | B H H B T B |
| 16 | Start Kristiansand | 20 | 4 | 4 | 12 | 22 | 41 | -19 | 16 | T B B T B T |
UEFA qualifying
UEFA EL play-offs
UEFA ECL play-offs
Relegation Play-offs
Relegation