Portland Timbers: tin tức, thông tin website facebook

CLB Portland Timbers: Thông tin mới nhất

Tên chính thức Portland Timbers
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập
Bóng đá quốc gia nào? Mỹ
Giải bóng đá VĐQG VĐQG Mỹ
Mùa giải-mùa bóng 2026
Địa chỉ 1844 SW Morrison Portland, OR 97225
Sân vận động Providence Park
Sức chứa sân vận động 0 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website http://www.timbers.com/
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả Portland Timbers mới nhất

Lịch thi đấu Portland Timbers sắp tới

  • 15/11 10:00
    Portland Timbers
    Colorado Rapids
    ? - ?
    Vòng 11
  • 20/09 09:30
    Portland Timbers
    Atlanta United
    ? - ?
    Vòng 26
  • 27/09 09:30
    San Jose Earthquakes
    Portland Timbers
    ? - ?
    Vòng 27
  • 11/10 07:30
    Sporting Kansas City
    Portland Timbers
    ? - ?
    Vòng 28
  • 15/10 09:30
    Los Angeles Galaxy
    Portland Timbers
    ? - ?
    Vòng 29
  • 18/10 09:30
    Portland Timbers
    Colorado Rapids
    ? - ?
    Vòng 30
  • 25/10 09:30
    Portland Timbers
    Charlotte FC
    ? - ?
    Vòng 31
  • 29/10 07:30
    St. Louis City
    Portland Timbers
    ? - ?
    Vòng 32
  • 02/11 09:00
    Portland Timbers
    Houston Dynamo
    ? - ?
    Vòng 33
  • 08/11 07:00
    Austin FC
    Portland Timbers
    ? - ?
    Vòng 34

BXH VĐQG Mỹ mùa giải 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Nashville SC 25 16 6 3 50 21 29 54 T T T H B H
2 Inter Miami CF 25 12 9 4 61 46 15 45 H B T H H H
3 New England Revolution 25 13 4 8 41 31 10 43 T H T B T T
4 Charlotte FC 25 11 7 7 45 36 9 40 H T T H T H
5 Chicago Fire 24 11 6 7 45 35 10 39 T H H H H B
6 Orlando City 25 10 4 11 44 56 -12 34 B T H T T T
7 Philadelphia Union 25 9 6 10 46 39 7 33 H H T T T T
8 New York City FC 25 8 8 9 39 33 6 32 B H H H B T
9 FC Cincinnati 24 8 8 8 52 59 -7 32 H T H B B H
10 New York Red Bulls 25 8 6 11 33 48 -15 30 B H B H B T
11 DC United 24 6 11 7 30 37 -7 29 H B B H T H
12 Toronto FC 25 6 11 8 38 46 -8 29 H T H H T B
13 Columbus Crew 25 6 5 14 35 42 -7 23 B B B T B B
14 Atlanta United 25 6 5 14 29 43 -14 23 T T B H B H
15 CF Montreal 25 5 6 14 31 51 -20 21 T H B B B B
1 Vancouver Whitecaps 24 14 4 6 53 23 30 46 B T T B T B
2 Houston Dynamo 25 13 4 8 32 28 4 43 T B H H T B
3 FC Dallas 25 12 7 6 49 42 7 43 T B H T T T
4 San Jose Earthquakes 25 12 5 8 44 36 8 41 B B H H T T
5 St. Louis City 25 11 8 6 42 35 7 41 H T H T H T
6 Los Angeles FC 26 11 7 8 41 27 14 40 B H H H T B
7 Colorado Rapids 25 11 2 12 33 32 1 35 T B T B H T
8 Portland Timbers 25 9 5 11 47 47 0 32 T H B T H B
9 San Diego FC 25 8 6 11 42 42 0 30 B T T B B B
10 Los Angeles Galaxy 26 7 9 10 31 40 -9 30 T H B T B H
11 Real Salt Lake 24 8 5 11 37 39 -2 29 B B B H B B
12 Minnesota United FC 25 7 8 10 37 43 -6 29 B T H B B B
13 Austin FC 25 7 8 10 32 44 -12 29 T H T H H T
14 Seattle Sounders 23 7 7 9 25 30 -5 28 B B H H H H
15 Sporting Kansas City 24 5 3 16 26 59 -33 18 B H B B B T

Play Offs: 1/8-finals Playoffs: playoffs
" "