St. Andrews: tin tức, thông tin website facebook
CLB St. Andrews: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | St. Andrews |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | |
| Bóng đá quốc gia nào? | Malta |
| Giải bóng đá VĐQG | Hạng nhất Malta |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026-2027 |
| Địa chỉ | |
| Sân vận động | Luxol Stadium |
| Sức chứa sân vận động | 0 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả St. Andrews mới nhất
-
13/09 23:00Victoria HotspursSt. Andrews1 - 0Vòng 1
-
19/04 22:45Pieta HotspursSt. Andrews0 - 1Vòng 7
-
12/04 00:00St. AndrewsSwieqi United0 - 1Vòng 6
-
04/04 19:00St. AndrewsBirzebbuga0 - 3Vòng 5
-
15/03 01:00Melita FC Saint JulianSt. Andrews2 - 0Vòng 4
-
07/03 20:00St. AndrewsSirens0 - 1Vòng 3
-
01/03 20:00Fgura UnitedSt. Andrews0 - 0Vòng 2
-
22/02 22:30Balzan FCSt. Andrews0 - 2Vòng 1
-
14/02 22:30St. AndrewsSanta Lucia1 - 0Vòng 15
-
07/02 22:30Zebbug RangersSt. Andrews 10 - 0Vòng 14
Lịch thi đấu St. Andrews sắp tới
-
14/01 00:30St. AndrewsMarsa? - ?
-
18/09 23:15St. AndrewsSanta Lucia? - ?Vòng 2
-
11/10 21:30Gudja UnitedSt. Andrews? - ?Vòng 3
-
17/10 19:00St. AndrewsMgarr United FC? - ?Vòng 4
-
25/10 00:30AttardSt. Andrews? - ?Vòng 5
-
31/10 20:00St. AndrewsPieta Hotspurs? - ?Vòng 6
-
07/11 00:15Zebbug RangersSt. Andrews? - ?Vòng 7
-
22/11 22:30St. AndrewsSirens? - ?Vòng 8
-
30/11 01:00St. AndrewsVittoriosa Stars? - ?Vòng 9
-
05/12 20:00Melita FC Saint JulianSt. Andrews? - ?Vòng 10
BXH Hạng nhất Malta mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fgura United | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 0 | 4 | 3 | T |
| 2 | Melita FC Saint Julian | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 3 | T |
| 3 | Victoria Hotspurs | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 3 | T |
| 4 | Tarxien Rainbows F.C | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 3 | T |
| 5 | Pieta Hotspurs | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 3 | T |
| 6 | Sirens | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 | T |
| 7 | Attard | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | 3 | 0 | 1 | H |
| 8 | Swieqi United | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | 3 | 0 | 1 | H |
| 9 | Vittoriosa Stars | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | H |
| 10 | Santa Lucia | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | H |
| 11 | Naxxar Lions | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | -1 | 0 | B |
| 12 | Zurrieq | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 13 | Mgarr United FC | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | -2 | 0 | B |
| 14 | St. Andrews | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | -3 | 0 | B |
| 15 | Gudja United | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | -3 | 0 | B |
| 16 | Zebbug Rangers | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | -4 | 0 | B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs