Tukums-2000: tin tức, thông tin website facebook
CLB Tukums-2000: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Tukums-2000 |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | |
| Bóng đá quốc gia nào? | Latvia |
| Giải bóng đá VĐQG | VĐQG Latvia |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026 |
| Địa chỉ | Kuldīgas iela 74, Tukums, LV-3104 |
| Sân vận động | |
| Sức chứa sân vận động | 0 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV Kristaps Dislers |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | http://www.fktukums2000.lv |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Tukums-2000 mới nhất
-
10/09 23:00Super NovaTukums-20000 - 0Vòng 30
-
05/09 19:00Tukums-2000Ogre United0 - 1Vòng 29
-
29/08 21:001 Tukums-2000Jelgava1 - 1Vòng 28
-
21/08 22:00FK Auda RigaTukums-20001 - 0Vòng 27
-
08/08 20:00BFC DaugavpilsTukums-20000 - 0Vòng 26
-
02/08 20:00Tukums-2000FK Liepaja1 - 1Vòng 25
-
27/07 22:00Tukums-2000FK Rigas Futbola skola0 - 1Vòng 24
-
18/07 23:00Riga FCTukums-20000 - 1Vòng 23
-
05/07 20:00GrobinaTukums-20002 - 0Vòng 22
-
11/07 22:001 Tukums-2000Super Nova1 - 0
Lịch thi đấu Tukums-2000 sắp tới
-
26/06 21:00BFC DaugavpilsTukums-2000? - ?Vòng 19
-
20/09 20:00Tukums-2000Grobina? - ?Vòng 31
-
10/10 18:00Tukums-2000Riga FC? - ?Vòng 32
-
17/10 20:00FK Rigas Futbola skolaTukums-2000? - ?Vòng 33
-
24/10 17:00FK LiepajaTukums-2000? - ?Vòng 34
-
01/11 18:00BFC DaugavpilsTukums-2000? - ?Vòng 35
-
08/11 18:00Tukums-2000FK Auda Riga? - ?Vòng 36
BXH VĐQG Latvia mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rigas Futbola skola | 29 | 23 | 4 | 2 | 70 | 21 | 49 | 73 | T T H T H T |
| 2 | Riga FC | 29 | 20 | 7 | 2 | 84 | 30 | 54 | 67 | T T H B H H |
| 3 | FK Auda Riga | 29 | 17 | 6 | 6 | 47 | 29 | 18 | 57 | T T T H T H |
| 4 | FK Liepaja | 30 | 12 | 6 | 12 | 41 | 43 | -2 | 42 | T T B T H H |
| 5 | BFC Daugavpils | 30 | 10 | 8 | 12 | 35 | 35 | 0 | 38 | T T H B H B |
| 6 | Super Nova | 28 | 10 | 5 | 13 | 29 | 38 | -9 | 35 | T B H H T T |
| 7 | Jelgava | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 | 48 | -16 | 32 | B B T T B H |
| 8 | Grobina | 30 | 5 | 10 | 15 | 20 | 51 | -31 | 25 | B B B T B H |
| 9 | Tukums-2000 | 30 | 5 | 8 | 17 | 43 | 60 | -17 | 23 | T B B B T B |
| 10 | Ogre United | 29 | 3 | 6 | 20 | 29 | 75 | -46 | 15 | H B B B B H |
UEFA qualifying
UEFA ECL qualifying
Relegation Play-offs
Relegation