FK Kaspyi Aktau: tin tức, thông tin website facebook
CLB FK Kaspyi Aktau: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | FK Kaspyi Aktau |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | |
| Bóng đá quốc gia nào? | Kazakhstan |
| Giải bóng đá VĐQG | VĐQG Kazakhstan |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026 |
| Địa chỉ | |
| Sân vận động | |
| Sức chứa sân vận động | 0 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV Kakhaber Tskhadadze |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả FK Kaspyi Aktau mới nhất
-
12/09 19:00FK Kaspyi AktauFK Aktobe Lento0 - 1Vòng 26
-
05/09 19:00FK Kaspyi AktauFC Kairat Almaty0 - 2Vòng 25
-
30/08 19:00FK Kaspyi AktauTobol Kostanai0 - 0Vòng 24
-
16/08 20:00FK Kaspyi AktauFK Yelimay Semey2 - 0Vòng 22
-
08/08 22:00FK Kaspyi AktauUlytau Zhezkazgan1 - 0Vòng 21
-
01/08 19:00Irtysh PavlodarFK Kaspyi Aktau 10 - 1Vòng 20
-
26/07 22:00FK Kaspyi AktauZhenis 22 - 1Vòng 19
-
18/07 22:00Kaisar KyzylordaFK Kaspyi Aktau 11 - 0Vòng 18
-
11/07 22:00FK Kaspyi AktauOrdabasy1 - 1Vòng 17
-
05/07 21:00FK AtyrauFK Kaspyi Aktau1 - 1Vòng 16
Lịch thi đấu FK Kaspyi Aktau sắp tới
-
04/07 21:00OrdabasyFK Kaspyi Aktau? - ?Vòng 16
-
18/09 19:00FC Zhetysu TaldykorganFK Kaspyi Aktau? - ?Vòng 27
-
10/10 20:00FK Kaspyi AktauAltay FK? - ?Vòng 28
-
17/10 20:00OkzhetpesFK Kaspyi Aktau? - ?Vòng 29
-
01/11 21:00FK Kaspyi AktauKyzylzhar Petropavlovsk? - ?Vòng 30
BXH VĐQG Kazakhstan mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ordabasy | 25 | 18 | 4 | 3 | 48 | 18 | 30 | 58 | T T T T B T |
| 2 | FC Kairat Almaty | 25 | 17 | 6 | 2 | 51 | 19 | 32 | 57 | T T T T T B |
| 3 | Lokomotiv Astana | 24 | 13 | 6 | 5 | 41 | 25 | 16 | 45 | T T H T T B |
| 4 | Okzhetpes | 25 | 12 | 6 | 7 | 38 | 34 | 4 | 42 | T B T T T B |
| 5 | FK Aktobe Lento | 25 | 12 | 5 | 8 | 36 | 29 | 7 | 41 | B H T B T T |
| 6 | FK Yelimay Semey | 24 | 9 | 8 | 7 | 33 | 33 | 0 | 35 | H T H B B T |
| 7 | Tobol Kostanai | 25 | 10 | 4 | 11 | 33 | 33 | 0 | 34 | B T T B T T |
| 8 | Zhenis | 25 | 8 | 8 | 9 | 25 | 29 | -4 | 32 | H T T B B T |
| 9 | Ulytau Zhezkazgan | 25 | 8 | 7 | 10 | 22 | 30 | -8 | 31 | B H B T B B |
| 10 | FK Kaspyi Aktau | 25 | 7 | 5 | 13 | 26 | 36 | -10 | 26 | B H H T B B |
| 11 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 25 | 6 | 6 | 13 | 27 | 38 | -11 | 24 | T H H B B B |
| 12 | FK Atyrau | 24 | 4 | 11 | 9 | 18 | 25 | -7 | 23 | H H B B T B |
| 13 | Irtysh Pavlodar | 24 | 5 | 8 | 11 | 24 | 33 | -9 | 23 | T B B T B T |
| 14 | Kaisar Kyzylorda | 25 | 4 | 11 | 10 | 21 | 32 | -11 | 23 | H B B B B T |
| 15 | Altay FK | 25 | 5 | 8 | 12 | 24 | 36 | -12 | 23 | B H B B T T |
| 16 | FC Zhetysu Taldykorgan | 25 | 5 | 7 | 13 | 26 | 43 | -17 | 22 | H B B B T B |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL qualifying
Relegation