FK Aktobe Lento: tin tức, thông tin website facebook

CLB FK Aktobe Lento: Thông tin mới nhất

Tên chính thức FK Aktobe Lento
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập 1967
Bóng đá quốc gia nào? Kazakhstan
Giải bóng đá VĐQG VĐQG Kazakhstan
Mùa giải-mùa bóng 2026
Địa chỉ Maresyev street 2 Aktobe
Sân vận động Aktobe Central Stadium
Sức chứa sân vận động 13,200 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV Andrey Karpovich
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website http://www.fcaktobe.kz
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả FK Aktobe Lento mới nhất

  • 12/09 19:00
    FK Kaspyi Aktau
    FK Aktobe Lento
    0 - 1
    Vòng 26
  • 05/09 20:00
    FK Aktobe Lento
    Zhenis
    0 - 0
    Vòng 25
  • 30/08 19:00
    Irtysh Pavlodar
    FK Aktobe Lento
    0 - 1
    Vòng 24
  • 15/08 22:00
    Kaisar Kyzylorda
    FK Aktobe Lento
    1 - 0
    Vòng 22
  • 09/08 22:00
    FK Atyrau
    FK Aktobe Lento
    1 - 0
    Vòng 21
  • 01/08 21:00
    Kyzylzhar Petropavlovsk
    FK Aktobe Lento 2
    1 - 1
    Vòng 20
  • 25/07 22:00
    FK Aktobe Lento
    Okzhetpes 1
    2 - 1
    Vòng 19
  • 19/07 19:00
    1 Altay FK
    FK Aktobe Lento
    0 - 2
    Vòng 18
  • 12/07 21:00
    FC Astana
    FK Aktobe Lento
    1 - 1
    Vòng 17
  • 05/07 21:00
    FK Aktobe Lento
    FC Zhetysu Taldykorgan 1
    1 - 0
    Vòng 16

Lịch thi đấu FK Aktobe Lento sắp tới

  • 18/09 22:00
    FK Aktobe Lento
    Ulytau Zhezkazgan
    ? - ?
    Vòng 27
  • 10/10 20:00
    FK Yelimay Semey
    FK Aktobe Lento
    ? - ?
    Vòng 28
  • 17/10 20:00
    FK Aktobe Lento
    FC Kairat Almaty
    ? - ?
    Vòng 29
  • 01/11 21:00
    Tobol Kostanai
    FK Aktobe Lento
    ? - ?
    Vòng 30

BXH VĐQG Kazakhstan mùa giải 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Ordabasy 25 18 4 3 48 18 30 58 T T T T B T
2 FC Kairat Almaty 25 17 6 2 51 19 32 57 T T T T T B
3 Lokomotiv Astana 24 13 6 5 41 25 16 45 T T H T T B
4 Okzhetpes 25 12 6 7 38 34 4 42 T B T T T B
5 FK Aktobe Lento 25 12 5 8 36 29 7 41 B H T B T T
6 FK Yelimay Semey 24 9 8 7 33 33 0 35 H T H B B T
7 Tobol Kostanai 25 10 4 11 33 33 0 34 B T T B T T
8 Zhenis 25 8 8 9 25 29 -4 32 H T T B B T
9 Ulytau Zhezkazgan 25 8 7 10 22 30 -8 31 B H B T B B
10 FK Kaspyi Aktau 25 7 5 13 26 36 -10 26 B H H T B B
11 Kyzylzhar Petropavlovsk 25 6 6 13 27 38 -11 24 T H H B B B
12 FK Atyrau 24 4 11 9 18 25 -7 23 H H B B T B
13 Irtysh Pavlodar 24 5 8 11 24 33 -9 23 T B B T B T
14 Kaisar Kyzylorda 25 4 11 10 21 32 -11 23 H B B B B T
15 Altay FK 25 5 8 12 24 36 -12 23 B H B B T T
16 FC Zhetysu Taldykorgan 25 5 7 13 26 43 -17 22 H B B B T B

UEFA CL play-offs UEFA ECL qualifying Relegation
" "