FC Zhetysu Taldykorgan: tin tức, thông tin website facebook

CLB FC Zhetysu Taldykorgan: Thông tin mới nhất

Tên chính thức FC Zhetysu Taldykorgan
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập 1981
Bóng đá quốc gia nào? Kazakhstan
Giải bóng đá VĐQG VĐQG Kazakhstan
Mùa giải-mùa bóng 2026
Địa chỉ
Sân vận động Zhetysu Stadium
Sức chứa sân vận động 4,000 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV Almas Kulshinbaev
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website http://www.fc-zhetisu.kz
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả FC Zhetysu Taldykorgan mới nhất

  • 12/09 20:00
    FK Yelimay Semey
    FC Zhetysu Taldykorgan
    2 - 1
    Vòng 26
  • 05/09 20:00
    1 FC Zhetysu Taldykorgan
    Irtysh Pavlodar
    0 - 0
    Vòng 25
  • 29/08 19:00
    Ulytau Zhezkazgan
    FC Zhetysu Taldykorgan
    1 - 0
    Vòng 24
  • 15/08 20:00
    Zhenis
    FC Zhetysu Taldykorgan
    2 - 0
    Vòng 22
  • 08/08 20:00
    FC Zhetysu Taldykorgan
    Ordabasy
    0 - 1
    Vòng 21
  • 01/08 22:00
    FK Atyrau
    FC Zhetysu Taldykorgan
    1 - 0
    Vòng 20
  • 25/07 20:00
    FC Zhetysu Taldykorgan
    Kyzylzhar Petropavlovsk 1
    0 - 0
    Vòng 19
  • 18/07 19:00
    Okzhetpes
    FC Zhetysu Taldykorgan 1
    1 - 0
    Vòng 18
  • 11/07 20:00
    FC Zhetysu Taldykorgan
    Altay FK
    0 - 1
    Vòng 17
  • 05/07 21:00
    FK Aktobe Lento
    FC Zhetysu Taldykorgan 1
    1 - 0
    Vòng 16

Lịch thi đấu FC Zhetysu Taldykorgan sắp tới

  • 18/09 19:00
    FC Zhetysu Taldykorgan
    FK Kaspyi Aktau
    ? - ?
    Vòng 27
  • 10/10 20:00
    FC Kairat Almaty
    FC Zhetysu Taldykorgan
    ? - ?
    Vòng 28
  • 17/10 20:00
    FC Zhetysu Taldykorgan
    Tobol Kostanai
    ? - ?
    Vòng 29
  • 01/11 21:00
    FC Zhetysu Taldykorgan
    FC Astana
    ? - ?
    Vòng 30

BXH VĐQG Kazakhstan mùa giải 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Ordabasy 25 18 4 3 48 18 30 58 T T T T B T
2 FC Kairat Almaty 25 17 6 2 51 19 32 57 T T T T T B
3 Lokomotiv Astana 24 13 6 5 41 25 16 45 T T H T T B
4 Okzhetpes 25 12 6 7 38 34 4 42 T B T T T B
5 FK Aktobe Lento 25 12 5 8 36 29 7 41 B H T B T T
6 FK Yelimay Semey 24 9 8 7 33 33 0 35 H T H B B T
7 Tobol Kostanai 25 10 4 11 33 33 0 34 B T T B T T
8 Zhenis 25 8 8 9 25 29 -4 32 H T T B B T
9 Ulytau Zhezkazgan 25 8 7 10 22 30 -8 31 B H B T B B
10 FK Kaspyi Aktau 25 7 5 13 26 36 -10 26 B H H T B B
11 Kyzylzhar Petropavlovsk 25 6 6 13 27 38 -11 24 T H H B B B
12 FK Atyrau 24 4 11 9 18 25 -7 23 H H B B T B
13 Irtysh Pavlodar 24 5 8 11 24 33 -9 23 T B B T B T
14 Kaisar Kyzylorda 25 4 11 10 21 32 -11 23 H B B B B T
15 Altay FK 25 5 8 12 24 36 -12 23 B H B B T T
16 FC Zhetysu Taldykorgan 25 5 7 13 26 43 -17 22 H B B B T B

UEFA CL play-offs UEFA ECL qualifying Relegation
" "