FC Kairat Almaty: tin tức, thông tin website facebook

CLB FC Kairat Almaty: Thông tin mới nhất

Tên chính thức FC Kairat Almaty
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập 1954
Bóng đá quốc gia nào? Kazakhstan
Giải bóng đá VĐQG VĐQG Kazakhstan
Mùa giải-mùa bóng 2026
Địa chỉ Kabukova street 30 Almaty
Sân vận động Almaty Central Stadium
Sức chứa sân vận động 25,000 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV Kirill Keker
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website http://www.kairat.kz/
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả FC Kairat Almaty mới nhất

  • 13/09 21:00
    FC Kairat Almaty
    Tobol Kostanai
    1 - 2
    Vòng 26
  • 09/09 21:00
    FC Kairat Almaty
    Zhenis
    1 - 0
    Vòng 21
  • 05/09 19:00
    FK Kaspyi Aktau
    FC Kairat Almaty
    0 - 2
    Vòng 25
  • 31/08 21:00
    FK Yelimay Semey
    FC Kairat Almaty 1
    0 - 2
    Vòng 24
  • 15/08 20:00
    FC Kairat Almaty
    Ulytau Zhezkazgan
    1 - 0
    Vòng 22
  • 28/08 01:30
    Anderlecht
    FC Kairat Almaty
    1 - 0
  • 20/08 22:00
    1 FC Kairat Almaty
    Anderlecht
    0 - 3
  • 11/08 22:00
    FC Kairat Almaty
    Levski Sofia
    0 - 1
  • 05/08 00:30
    Levski Sofia
    FC Kairat Almaty
    0 - 0
  • 29/07 22:00
    FC Kairat Almaty
    Omonia Nicosia FC 2
    1 - 0
  • 90phút [1-0], 120phút [1-0]Pen [6-5]

Lịch thi đấu FC Kairat Almaty sắp tới

BXH VĐQG Kazakhstan mùa giải 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Ordabasy 25 18 4 3 48 18 30 58 T T T T B T
2 FC Kairat Almaty 25 17 6 2 51 19 32 57 T T T T T B
3 Lokomotiv Astana 24 13 6 5 41 25 16 45 T T H T T B
4 Okzhetpes 25 12 6 7 38 34 4 42 T B T T T B
5 FK Aktobe Lento 25 12 5 8 36 29 7 41 B H T B T T
6 FK Yelimay Semey 24 9 8 7 33 33 0 35 H T H B B T
7 Tobol Kostanai 25 10 4 11 33 33 0 34 B T T B T T
8 Zhenis 25 8 8 9 25 29 -4 32 H T T B B T
9 Ulytau Zhezkazgan 25 8 7 10 22 30 -8 31 B H B T B B
10 FK Kaspyi Aktau 25 7 5 13 26 36 -10 26 B H H T B B
11 Kyzylzhar Petropavlovsk 25 6 6 13 27 38 -11 24 T H H B B B
12 FK Atyrau 24 4 11 9 18 25 -7 23 H H B B T B
13 Irtysh Pavlodar 24 5 8 11 24 33 -9 23 T B B T B T
14 Kaisar Kyzylorda 25 4 11 10 21 32 -11 23 H B B B B T
15 Altay FK 25 5 8 12 24 36 -12 23 B H B B T T
16 FC Zhetysu Taldykorgan 25 5 7 13 26 43 -17 22 H B B B T B

UEFA CL play-offs UEFA ECL qualifying Relegation
" "