Persipal Palu: tin tức, thông tin website facebook
CLB Persipal Palu: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Persipal Palu |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | |
| Bóng đá quốc gia nào? | Indonesia |
| Giải bóng đá VĐQG | Hạng 2 Indonesia |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026-2027 |
| Địa chỉ | |
| Sân vận động | |
| Sức chứa sân vận động | 0 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Persipal Palu mới nhất
-
03/05 15:30Barito PuteraPersipal Palu5 - 0Vòng 27
-
26/04 15:30Persipal PaluPersipura Jayapura0 - 2Vòng 26
-
18/04 15:30Persela LamonganPersipal Palu3 - 1Vòng 25
-
12/04 15:30Persipal PaluDeltras Sidoarjo1 - 4Vòng 24
-
04/04 15:30PSS SlemanPersipal Palu4 - 0Vòng 23
-
29/03 19:001 PSIS SemarangPersipal Palu2 - 0Vòng 22
-
27/02 20:301 Persipal PaluPersiku Kudus1 - 1Vòng 21
-
23/02 20:30Persipal PaluPersiba Balikpapan0 - 0Vòng 20
-
15/02 19:00Beigan Baru TornadoPersipal Palu0 - 0Vòng 19
-
31/01 14:30Persipal PaluPersela Lamongan1 - 2Vòng 18
Lịch thi đấu Persipal Palu sắp tới
BXH Hạng 2 Indonesia mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deltras Sidoarjo | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 0 | 5 | 3 | T |
| 2 | Persela Lamongan | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 3 | T |
| 3 | Barito Putera | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 3 | T |
| 4 | Rans Nusantara FC | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 3 | T |
| 5 | Tornado Pekanbaru | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 | T |
| 6 | Persipura Jayapura | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | -1 | 0 | B |
| 7 | Persiba Balikpapan | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | -1 | 0 | B |
| 8 | Dejan FC | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 9 | Persis Solo FC | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | B |
| 10 | PSBS Biak | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 5 | -5 | 0 | B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation