Grotta (W): tin tức, thông tin website facebook
CLB Grotta (W): Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Grotta (W) |
| Tên khác | Grotta Nữ |
| Biệt danh | Grotta Nữ |
| Năm/Ngày thành lập | |
| Bóng đá quốc gia nào? | Iceland |
| Giải bóng đá VĐQG | Hạng nhất nữ Iceland |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026 |
| Địa chỉ | |
| Sân vận động | |
| Sức chứa sân vận động | 0 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Grotta (W) mới nhất
-
12/09 21:00Grotta NữIA Akranes Nữ1 - 1Vòng 18
-
05/09 22:30Volsungur Husavik NữGrotta Nữ1 - 1Vòng 17
-
29/08 21:00Grotta NữUMF Selfoss Nữ1 - 0Vòng 16
-
22/08 01:00Keflavik NữGrotta Nữ0 - 0Vòng 15
-
15/08 23:001 Grotta NữTindastoll Neisti Nữ 15 - 0Vòng 14
-
07/08 02:15KR Reykjavik NữGrotta Nữ0 - 0Vòng 13
-
24/07 02:15Grotta NữFjardab Hottur Leiknir Nữ1 - 1Vòng 12
-
18/07 02:15HK Kopavogur NữGrotta Nữ1 - 1Vòng 11
-
10/07 02:15Haukar NữGrotta Nữ0 - 0Vòng 10
-
03/07 02:15IA Akranes NữGrotta Nữ1 - 0Vòng 9
Lịch thi đấu Grotta (W) sắp tới
BXH Hạng nhất nữ Iceland mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Grotta (W) | 18 | 13 | 2 | 3 | 50 | 24 | 26 | 41 | H T T T T B |
| 2 | KR Reykjavik (W) | 18 | 11 | 2 | 5 | 53 | 23 | 30 | 35 | B T B T T T |
| 3 | Haukar (W) | 18 | 10 | 3 | 5 | 49 | 31 | 18 | 33 | T T T B T T |
| 4 | HK Kopavogur (W) | 18 | 9 | 3 | 6 | 46 | 32 | 14 | 30 | B T T H B T |
| 5 | UMF Selfoss (W) | 18 | 9 | 3 | 6 | 33 | 26 | 7 | 30 | T H T B T H |
| 6 | Fjardab Hottur Leiknir (W) | 18 | 7 | 5 | 6 | 35 | 27 | 8 | 26 | B H T T B H |
| 7 | IA Akranes (W) | 18 | 6 | 4 | 8 | 34 | 30 | 4 | 22 | T T B B B T |
| 8 | Keflavik (W) | 18 | 6 | 3 | 9 | 34 | 29 | 5 | 21 | B B B H T B |
| 9 | Volsungur Husavik (W) | 18 | 4 | 3 | 11 | 27 | 41 | -14 | 15 | H B B T B B |
| 10 | Tindastoll Neisti (W) | 18 | 1 | 0 | 17 | 10 | 108 | -98 | 3 | B B B B B B |
Upgrade Team
Relegation