Gyori Dozsa (W): tin tức, thông tin website facebook
CLB Gyori Dozsa (W): Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Gyori Dozsa (W) |
| Tên khác | Gyori Dozsa Nữ |
| Biệt danh | Gyori Dozsa Nữ |
| Năm/Ngày thành lập | |
| Bóng đá quốc gia nào? | Hungary |
| Giải bóng đá VĐQG | VĐQG Hungary nữ |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026-2027 |
| Địa chỉ | |
| Sân vận động | |
| Sức chứa sân vận động | 0 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Gyori Dozsa (W) mới nhất
-
12/09 20:30Gyori Dozsa NữMTK Hungaria FC Nữ0 - 1Vòng 7
-
05/09 22:00Szetomeharry NữGyori Dozsa Nữ0 - 0Vòng 6
-
29/08 21:00Gyori Dozsa NữMOL Fehervar FC Nữ3 - 0Vòng 5
-
26/08 22:00Budapest Honved Woman'sGyori Dozsa Nữ1 - 0Vòng 4
-
22/08 21:00Gyori Dozsa NữPuskas Akademia Nữ2 - 0Vòng 3
-
15/08 21:00Diosgyori VTK NữGyori Dozsa Nữ0 - 2Vòng 2
-
27/05 22:30Gyori Dozsa NữMTK Hungaria FC Nữ1 - 0
-
23/05 22:00MTK Hungaria FC NữGyori Dozsa Nữ1 - 1
-
25/07 17:00Gyori Dozsa NữFirst Vienna Nữ0 - 0
-
18/07 20:00Slovacko NữGyori Dozsa Nữ0 - 0
Lịch thi đấu Gyori Dozsa (W) sắp tới
-
16/09 21:00Szekszard UFC NữGyori Dozsa Nữ? - ?Vòng 8
-
19/09 19:00Gyori Dozsa NữPecsi MFC (W)? - ?Vòng 9
-
26/09 19:00Gyori Dozsa NữAstra Hungary Nữ? - ?Vòng 10
-
17/10 18:30Ujpesti NữGyori Dozsa Nữ? - ?Vòng 11
-
24/10 19:00Ferencvarosi TC NữGyori Dozsa Nữ? - ?Vòng 12
-
31/10 20:00Gyori Dozsa NữDiosgyori VTK Nữ? - ?Vòng 13
-
07/11 20:00Puskas Akademia NữGyori Dozsa Nữ? - ?Vòng 14
-
14/11 20:00Gyori Dozsa NữBudapest Honved Woman's? - ?Vòng 15
-
21/11 20:00MOL Fehervar FC NữGyori Dozsa Nữ? - ?Vòng 16
-
20/02 20:00Gyori Dozsa NữSzetomeharry Nữ? - ?Vòng 17
BXH VĐQG Hungary nữ mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MTK Hungaria FC (W) | 7 | 5 | 2 | 0 | 13 | 0 | 13 | 17 | T T H T H T |
| 2 | Ferencvarosi TC (W) | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 | 2 | 14 | 16 | T T T H T T |
| 3 | Ujpesti (W) | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 | 6 | 10 | 16 | B T H T T T |
| 4 | Puskas Akademia (W) | 7 | 4 | 2 | 1 | 27 | 9 | 18 | 14 | T B H H T T |
| 5 | Gyori Dozsa (W) | 6 | 4 | 1 | 1 | 23 | 5 | 18 | 13 | T T H T T B |
| 6 | Budapest Honved Woman's | 7 | 3 | 1 | 3 | 11 | 6 | 5 | 10 | T T H B B T |
| 7 | Pecsi MFC (W) | 7 | 3 | 1 | 3 | 11 | 11 | 0 | 10 | B B T B H T |
| 8 | Szetomeharry (W) | 7 | 2 | 1 | 4 | 5 | 7 | -2 | 7 | H B T T B B |
| 9 | MOL Fehervar FC (W) | 7 | 2 | 0 | 5 | 7 | 25 | -18 | 6 | B T B B B B |
| 10 | Astra Hungary (W) | 7 | 1 | 2 | 4 | 6 | 10 | -4 | 5 | H B H T B B |
| 11 | Szekszard UFC (W) | 7 | 1 | 0 | 6 | 2 | 22 | -20 | 3 | B B B B T B |
| 12 | Diosgyori VTK (W) | 7 | 0 | 0 | 7 | 7 | 41 | -34 | 0 | B B B B B B |